polyomas

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈoʊməz/
[Anh]/ˌpɑːliˈoʊməz/

Dịch

n. một loại virus gây ra khối u trong các mô khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

polyomas infection

nhiễm polyoma

polyomas virus

virus polyoma

polyomas study

nghiên cứu polyoma

polyomas treatment

điều trị polyoma

polyomas cells

tế bào polyoma

polyomas model

mô hình polyoma

polyomas replication

sự nhân lên của polyoma

polyomas research

nghiên cứu về polyoma

polyomas therapy

liệu pháp polyoma

polyomas vaccine

vắc xin polyoma

Câu ví dụ

polyomas can affect various animal species.

các polyoma có thể ảnh hưởng đến nhiều loài động vật.

research on polyomas is essential for understanding viral infections.

nghiên cứu về polyoma là điều cần thiết để hiểu các bệnh do virus gây ra.

scientists are studying the genetics of polyomas.

các nhà khoa học đang nghiên cứu di truyền học của polyoma.

polyomas are often used in laboratory experiments.

polyoma thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.

vaccines can help prevent infections caused by polyomas.

vắc xin có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng do polyoma gây ra.

polyomas can lead to tumors in infected hosts.

polyoma có thể dẫn đến các khối u ở vật chủ bị nhiễm bệnh.

understanding polyomas is crucial for veterinary medicine.

hiểu về polyoma rất quan trọng đối với y học thú y.

polyomas are a topic of interest in virology.

polyoma là một chủ đề quan tâm trong lĩnh vực virus học.

infection with polyomas can cause severe health issues.

nhiễm trùng với polyoma có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

polyomas have been studied for their potential in gene therapy.

polyoma đã được nghiên cứu về tiềm năng của chúng trong liệu pháp gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay