polyose

[Mỹ]/ˈpɒl.i.əʊs/
[Anh]/ˈpɑː.li.oʊs/

Dịch

n. một loại carbohydrate được tạo thành từ nhiều đơn vị đường
Word Forms
số nhiềupolyoses

Cụm từ & Cách kết hợp

polyose gel

gel polyose

polyose fiber

sợi polyose

polyose solution

dung dịch polyose

polyose blend

pha trộn polyose

polyose content

hàm lượng polyose

polyose source

nguồn gốc polyose

polyose properties

tính chất của polyose

polyose application

ứng dụng của polyose

polyose structure

cấu trúc polyose

polyose stability

độ ổn định của polyose

Câu ví dụ

polyose is a type of carbohydrate.

polyose là một loại carbohydrate.

many plants contain polyose in their structure.

nhiều loại thực vật chứa polyose trong cấu trúc của chúng.

polyose can be used as a thickening agent.

polyose có thể được sử dụng như một chất làm đặc.

research shows that polyose has health benefits.

nghiên cứu cho thấy polyose có lợi cho sức khỏe.

polyose is often found in dietary supplements.

polyose thường được tìm thấy trong các chất bổ sung dinh dưỡng.

some polyose types are soluble in water.

một số loại polyose hòa tan trong nước.

polyose can improve gut health.

polyose có thể cải thiện sức khỏe đường ruột.

food products may contain added polyose for texture.

các sản phẩm thực phẩm có thể chứa thêm polyose để tạo độ đặc.

polyose is important in the food industry.

polyose rất quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

understanding polyose can enhance nutritional knowledge.

hiểu về polyose có thể nâng cao kiến ​​thức dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay