polypus

[Mỹ]/ˈpɒlɪpəs/
[Anh]/ˈpɑːlɪpəs/

Dịch

n. sự phát triển, thường là lành tính, nhô ra từ một màng nhầy; một động vật không xương sống sống dưới nước, chẳng hạn như một con thủy tức.
Word Forms
số nhiềupolypuss

Cụm từ & Cách kết hợp

polypus removal

cắt polyp

polypus diagnosis

chẩn đoán polyp

polypus treatment

điều trị polyp

polypus examination

khám polyp

polypus symptoms

triệu chứng polyp

polypus growth

sự phát triển của polyp

polypus biopsy

sinh thiết polyp

polypus analysis

phân tích polyp

polypus observation

quan sát polyp

polypus complications

biến chứng của polyp

Câu ví dụ

the scientist studied the behavior of the polypus in its natural habitat.

các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của loài bạch tuộc trong môi trường sống tự nhiên của nó.

many people are fascinated by the unique features of a polypus.

rất nhiều người bị thu hút bởi những đặc điểm độc đáo của loài bạch tuộc.

in marine biology, the polypus is often used as a model organism.

trong sinh học biển, loài bạch tuộc thường được sử dụng như một sinh vật mô hình.

the polypus can change its color to blend in with its surroundings.

loài bạch tuộc có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

researchers discovered a new species of polypus in the deep ocean.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài bạch tuộc mới trong đại dương sâu thẳm.

observing the polypus can provide insights into marine life.

quan sát loài bạch tuộc có thể cung cấp những hiểu biết về đời sống dưới nước.

the polypus is known for its intelligence and problem-solving abilities.

loài bạch tuộc nổi tiếng với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề.

in art, the polypus is often depicted as a symbol of adaptability.

trong nghệ thuật, loài bạch tuộc thường được miêu tả như một biểu tượng của khả năng thích ứng.

children learn about the polypus in their marine science classes.

trẻ em tìm hiểu về loài bạch tuộc trong các lớp khoa học biển của chúng.

the polypus has a fascinating life cycle that intrigues scientists.

loài bạch tuộc có một vòng đời thú vị khiến các nhà khoa học tò mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay