polytechnicien

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈtɛknɪʃən/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈtɛknɪʃən/

Dịch

n. một sinh viên hoặc cựu sinh viên của École Polytechnique (Trường Đại học Bách khoa Paris)
Các dạng của từ
số nhiềupolytechniciens

Câu ví dụ

the young polytechnicien graduated at the top of his class.

Người trẻ tuổi này đã tốt nghiệp đầu lớp.

as a polytechnicien, he was offered a lucrative position in the energy sector.

Với tư cách là một kỹ sư, anh được cung cấp một vị trí có mức lương cao trong lĩnh vực năng lượng.

every polytechnicien is expected to complete rigorous training in mathematics.

Mọi kỹ sư đều được kỳ vọng hoàn thành khóa đào tạo nghiêm ngặt về toán học.

she became the first female polytechnicien to lead the engineering department.

Cô trở thành nữ kỹ sư đầu tiên đảm nhận vai trò lãnh đạo bộ phận kỹ thuật.

the status of a polytechnicien opens many doors in the french industry.

Vị thế của một kỹ sư mở ra nhiều cánh cửa trong ngành công nghiệp Pháp.

his career as a polytechnicien began with a focus on civil engineering projects.

Sự nghiệp của anh với tư cách là một kỹ sư bắt đầu với sự tập trung vào các dự án kỹ thuật dân dụng.

the alumni network is a valuable resource for any polytechnicien.

Mạng lưới cựu sinh viên là một nguồn tài nguyên quý giá cho bất kỳ kỹ sư nào.

becoming a polytechnicien requires passing a highly competitive entrance examination.

Trở thành một kỹ sư đòi hỏi phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh cạnh tranh cao.

the renowned polytechnicien delivered a lecture on advanced thermodynamics.

Kỹ sư nổi tiếng đã trình bày một bài giảng về nhiệt động lực học nâng cao.

a polytechnicien often pursues a career in government administration or research.

Một kỹ sư thường theo đuổi sự nghiệp trong quản lý nhà nước hoặc nghiên cứu.

the rigorous curriculum ensures that every polytechnicien is versatile.

Chương trình học nghiêm ngặt đảm bảo rằng mỗi kỹ sư đều đa năng.

he proudly wore the uniform that identified him as a polytechnicien.

Anh tự hào mặc bộ đồng phục xác định anh là một kỹ sư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay