polytechnics

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈtɛknɪks/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈtɛknɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các cơ sở giáo dục đại học chuyên về kỹ thuật, công nghệ và khoa học ứng dụng
adj.liên quan đến hoặc chuyên về công nghệ và khoa học ứng dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

technical polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp

local polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp địa phương

community polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp của cộng đồng

vocational polytechnics

các trường kỹ thuật nghề

state polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp của nhà nước

private polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp tư nhân

international polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp quốc tế

regional polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp khu vực

urban polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp đô thị

online polytechnics

các trường kỹ thuật công nghiệp trực tuyến

Câu ví dụ

many students choose to attend polytechnics for practical training.

Nhiều sinh viên chọn theo học các trường kỹ thuật thực hành để được đào tạo thực tế.

polytechnics offer a wide range of technical courses.

Các trường kỹ thuật thực hành cung cấp nhiều loại khóa học kỹ thuật.

graduates from polytechnics often find good job opportunities.

Sinh viên tốt nghiệp từ các trường kỹ thuật thực hành thường tìm được những cơ hội việc làm tốt.

polytechnics focus on hands-on experience in various fields.

Các trường kỹ thuật thực hành tập trung vào kinh nghiệm thực hành trong nhiều lĩnh vực.

many polytechnics collaborate with industries for internships.

Nhiều trường kỹ thuật thực hành hợp tác với các ngành công nghiệp để thực tập.

polytechnics play a crucial role in workforce development.

Các trường kỹ thuật thực hành đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển lực lượng lao động.

students at polytechnics often work on real-world projects.

Sinh viên tại các trường kỹ thuật thực hành thường làm việc trên các dự án thực tế.

polytechnics are known for their industry-relevant curriculum.

Các trường kỹ thuật thực hành nổi tiếng với chương trình giảng dạy phù hợp với ngành công nghiệp.

some polytechnics offer degrees as well as diplomas.

Một số trường kỹ thuật thực hành cung cấp bằng cấp cũng như bằng tốt nghiệp.

enrolling in a polytechnic can enhance your career prospects.

Đăng ký theo học tại một trường kỹ thuật thực hành có thể nâng cao triển vọng nghề nghiệp của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay