polyurias

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈjʊərɪəs/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈjʊrɪəs/

Dịch

n.tình trạng đi tiểu nhiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

polyurias symptoms

triệu chứng đa niệu

polyurias treatment

điều trị đa niệu

polyurias causes

nguyên nhân đa niệu

polyurias diagnosis

chẩn đoán đa niệu

polyurias management

quản lý đa niệu

polyurias complications

biến chứng đa niệu

polyurias effects

tác động của đa niệu

polyurias prevalence

tỷ lệ mắc đa niệu

polyurias patients

bệnh nhân đa niệu

polyurias research

nghiên cứu về đa niệu

Câu ví dụ

polyurias can be a symptom of diabetes.

bệnh đa niệu có thể là một dấu hiệu của bệnh tiểu đường.

patients with polyurias should consult a doctor.

bệnh nhân bị đa niệu nên đi khám bác sĩ.

polyurias often lead to dehydration if not managed.

đa niệu thường dẫn đến mất nước nếu không được kiểm soát.

she was diagnosed with polyurias after several tests.

cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh đa niệu sau nhiều xét nghiệm.

polyurias can disrupt daily life activities.

đa niệu có thể làm gián đoạn các hoạt động hàng ngày.

understanding the causes of polyurias is important.

hiểu rõ nguyên nhân gây ra đa niệu là quan trọng.

he experienced polyurias during his illness.

anh ấy bị đa niệu trong thời gian bị bệnh.

managing polyurias may require lifestyle changes.

điều trị đa niệu có thể đòi hỏi những thay đổi lối sống.

polyurias can be associated with kidney issues.

đa niệu có thể liên quan đến các vấn đề về thận.

regular check-ups can help monitor polyurias.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp theo dõi tình trạng đa niệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay