poma

[Mỹ]/ˈpəʊmə/
[Anh]/ˈpoʊmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

poma runs

poma's goal

poma race

poma training

poma jumped

poma track

poma event

poma jockey

poma winner

poma races

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay