hair pomade
kem vuốt tóc
pomade application
cách thoa kem vuốt tóc
pomade styling
phong cách vuốt tóc
matte pomade
kem vuốt tóc mờ
pomade hold
độ giữ nếp của kem vuốt tóc
water-based pomade
kem vuốt tóc gốc nước
pomade shine
độ bóng của kem vuốt tóc
pomade scent
mùi hương của kem vuốt tóc
strong pomade
kem vuốt tóc mạnh
pomade reviews
đánh giá kem vuốt tóc
he applied pomade to style his hair.
anh ấy đã thoa pomade để tạo kiểu tóc.
pomade gives a shiny finish to your hairstyle.
pomade mang lại vẻ ngoài bóng mượt cho kiểu tóc của bạn.
she prefers using pomade over gel for a more flexible hold.
cô ấy thích dùng pomade hơn gel vì độ giữ nếp linh hoạt hơn.
after a long day, he reapplied pomade for a night out.
sau một ngày dài, anh ấy đã thoa lại pomade để đi chơi đêm.
using pomade can help tame frizzy hair.
sử dụng pomade có thể giúp kiểm soát tóc xơ.
he learned how to use pomade from a hair tutorial.
anh ấy đã học cách sử dụng pomade từ một video hướng dẫn làm tóc.
pomade is a popular choice for vintage hairstyles.
pomade là lựa chọn phổ biến cho kiểu tóc vintage.
she always carries a small jar of pomade in her bag.
cô ấy luôn mang theo một hũ pomade nhỏ trong túi xách của mình.
the barber recommended a specific brand of pomade.
thợ cắt tóc đã giới thiệu một thương hiệu pomade cụ thể.
he enjoys experimenting with different pomade textures.
anh ấy thích thử nghiệm với các kết cấu pomade khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay