pomade

[Mỹ]/ˈpəʊmeɪd/
[Anh]/poʊˈmeɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc mỡ hoặc kem có hương thơm được sử dụng để tạo kiểu tóc
vt. thoa pomade lên tóc

Cụm từ & Cách kết hợp

hair pomade

kem vuốt tóc

pomade application

cách thoa kem vuốt tóc

pomade styling

phong cách vuốt tóc

matte pomade

kem vuốt tóc mờ

pomade hold

độ giữ nếp của kem vuốt tóc

water-based pomade

kem vuốt tóc gốc nước

pomade shine

độ bóng của kem vuốt tóc

pomade scent

mùi hương của kem vuốt tóc

strong pomade

kem vuốt tóc mạnh

pomade reviews

đánh giá kem vuốt tóc

Câu ví dụ

he applied pomade to style his hair.

anh ấy đã thoa pomade để tạo kiểu tóc.

pomade gives a shiny finish to your hairstyle.

pomade mang lại vẻ ngoài bóng mượt cho kiểu tóc của bạn.

she prefers using pomade over gel for a more flexible hold.

cô ấy thích dùng pomade hơn gel vì độ giữ nếp linh hoạt hơn.

after a long day, he reapplied pomade for a night out.

sau một ngày dài, anh ấy đã thoa lại pomade để đi chơi đêm.

using pomade can help tame frizzy hair.

sử dụng pomade có thể giúp kiểm soát tóc xơ.

he learned how to use pomade from a hair tutorial.

anh ấy đã học cách sử dụng pomade từ một video hướng dẫn làm tóc.

pomade is a popular choice for vintage hairstyles.

pomade là lựa chọn phổ biến cho kiểu tóc vintage.

she always carries a small jar of pomade in her bag.

cô ấy luôn mang theo một hũ pomade nhỏ trong túi xách của mình.

the barber recommended a specific brand of pomade.

thợ cắt tóc đã giới thiệu một thương hiệu pomade cụ thể.

he enjoys experimenting with different pomade textures.

anh ấy thích thử nghiệm với các kết cấu pomade khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay