pompeiians

[Mỹ]/pɒmˈpeɪənz/
[Anh]/pɑːmˈpeɪənz/

Dịch

n. người dân hoặc người sống ở Pompeii, đặc biệt là những người sống ở đó trong vụ phun trào núi Vesuvius năm 79 sau Công nguyên

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient pompeiians

những người Pompeii cổ đại

the pompeiians

những người Pompeii

pompeiians lived

những người Pompeii sống

dead pompeiians

những người Pompeii đã chết

pompeiians died

những người Pompeii đã qua đời

those pompeiians

những người Pompeii đó

wealthy pompeiians

những người Pompeii giàu có

two pompeiians

hai người Pompeii

dozens of pompeiians

chục người Pompeii

poor pompeiians

những người Pompeii nghèo

Câu ví dụ

the pompeiians utilized volcanic ash to create durable concrete structures.

Người Pompeii đã sử dụng tro núi lửa để tạo ra các cấu trúc bê tông bền chắc.

many pompeiians sought refuge in the baths during the eruption.

Nhiều người Pompeii tìm nơi ẩn náu trong các nhà tắm trong lúc phun trào núi lửa.

wall paintings reveal that pompeiians enjoyed vibrant social lives.

Các bức tranh tường cho thấy người Pompeii tận hưởng cuộc sống xã hội sôi động.

historians believe the pompeiians worshipped various roman deities.

Các nhà sử học cho rằng người Pompeii sùng bái nhiều vị thần La Mã.

excavated bakeries show how pompeiians produced bread daily.

Các nhà máy bánh mì được khai quật cho thấy cách người Pompeii sản xuất bánh mì hàng ngày.

several wealthy pompeiians owned large villas overlooking the sea.

Một số người Pompeii giàu có sở hữu những biệt thự lớn nhìn ra biển.

graffiti provides insight into the politics of pompeiians.

Biển graffiti cung cấp cái nhìn về chính trị của người Pompeii.

the pompeiians built a complex system for water distribution.

Người Pompeii xây dựng một hệ thống phân phối nước phức tạp.

archaeologists found that pompeiians practiced sophisticated dental care.

Các nhà khảo cổ học phát hiện ra người Pompeii thực hành chăm sóc răng miệng tinh vi.

it is evident that pompeiians engaged in extensive trade.

Rõ ràng là người Pompeii tham gia vào thương mại rộng lớn.

the theater was a popular destination for entertainment among pompeiians.

Đây là một địa điểm giải trí phổ biến đối với người Pompeii.

surviving scrolls suggest some pompeiians were highly literate.

Các cuộn giấy còn sót lại cho thấy một số người Pompeii có trình độ chữ viết cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay