| số nhiều | poncs |
the warm lunch provided a thermal punch to get us through the cold afternoon.
Bữa trưa ấm áp cung cấp một cú đánh nhiệt để giúp chúng ta vượt qua buổi chiều lạnh giá.
she could throw a mean punch after taking self-defense classes for six months.
Cô ấy có thể tung ra những cú đấm mạnh mẽ sau khi học lớp tự vệ trong sáu tháng.
the refreshing beverage had a citrus punch that woke everyone up immediately.
Đồ uống giải khát có hương cam quýt mạnh mẽ khiến mọi người tỉnh táo ngay lập tức.
his speech packed a rhetorical punch that resonated with the entire audience.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đựng một cú đánh lập luận khiến toàn bộ khán giả đồng cảm.
we need to pack a punch with this marketing campaign to beat our competitors.
Chúng ta cần tạo ra một cú đánh mạnh mẽ với chiến dịch marketing này để đánh bại đối thủ cạnh tranh.
the chef added a spicy punch to the salsa using fresh habanero peppers.
Người đầu bếp thêm một chút cay nồng vào sốt salsa bằng ớt habanero tươi.
he rolled with the punch and adapted quickly to the sudden change in plans.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
despite its small size, the new speaker can really deliver a sonic punch.
Dù kích thước nhỏ, loa mới này có thể tạo ra một cú đánh âm thanh mạnh mẽ.
the shocking plot twist served as a dramatic punch at the end of the movie.
Chi tiết xoắn chuyển bất ngờ trong cốt truyện đóng vai trò như một cú đánh kịch tính ở cuối bộ phim.
she beat him to the punch by submitting the proposal a day early.
Cô ấy đã đánh bại anh ấy bằng cách nộp hồ sơ sớm một ngày.
the bright colors in the painting really pack a visual punch.
Các màu sắc rực rỡ trong bức tranh thực sự tạo ra một cú đánh thị giác mạnh mẽ.
he was so angry he wanted to punch the wall, but he held back.
Anh ấy tức giận đến mức muốn đấm tường, nhưng anh đã kiềm chế lại.
the fruit punch at the party was a mixture of tropical juices and soda.
Đồ uống trái cây tại bữa tiệc là sự pha trộn giữa các loại nước ép nhiệt đới và nước soda.
the warm lunch provided a thermal punch to get us through the cold afternoon.
Bữa trưa ấm áp cung cấp một cú đánh nhiệt để giúp chúng ta vượt qua buổi chiều lạnh giá.
she could throw a mean punch after taking self-defense classes for six months.
Cô ấy có thể tung ra những cú đấm mạnh mẽ sau khi học lớp tự vệ trong sáu tháng.
the refreshing beverage had a citrus punch that woke everyone up immediately.
Đồ uống giải khát có hương cam quýt mạnh mẽ khiến mọi người tỉnh táo ngay lập tức.
his speech packed a rhetorical punch that resonated with the entire audience.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đựng một cú đánh lập luận khiến toàn bộ khán giả đồng cảm.
we need to pack a punch with this marketing campaign to beat our competitors.
Chúng ta cần tạo ra một cú đánh mạnh mẽ với chiến dịch marketing này để đánh bại đối thủ cạnh tranh.
the chef added a spicy punch to the salsa using fresh habanero peppers.
Người đầu bếp thêm một chút cay nồng vào sốt salsa bằng ớt habanero tươi.
he rolled with the punch and adapted quickly to the sudden change in plans.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.
despite its small size, the new speaker can really deliver a sonic punch.
Dù kích thước nhỏ, loa mới này có thể tạo ra một cú đánh âm thanh mạnh mẽ.
the shocking plot twist served as a dramatic punch at the end of the movie.
Chi tiết xoắn chuyển bất ngờ trong cốt truyện đóng vai trò như một cú đánh kịch tính ở cuối bộ phim.
she beat him to the punch by submitting the proposal a day early.
Cô ấy đã đánh bại anh ấy bằng cách nộp hồ sơ sớm một ngày.
the bright colors in the painting really pack a visual punch.
Các màu sắc rực rỡ trong bức tranh thực sự tạo ra một cú đánh thị giác mạnh mẽ.
he was so angry he wanted to punch the wall, but he held back.
Anh ấy tức giận đến mức muốn đấm tường, nhưng anh đã kiềm chế lại.
the fruit punch at the party was a mixture of tropical juices and soda.
Đồ uống trái cây tại bữa tiệc là sự pha trộn giữa các loại nước ép nhiệt đới và nước soda.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay