poncing

[US]/ˈpɒnsɪŋ/
[UK]/ˈpɑːnsɪŋ/

Translation

v.hành động của việc trở thành một gái mại dâm nam hoặc tay môi giới (tiếng Anh Anh không chính thức)
adj.người đàn ông nữ tính
n.người đàn ông đồng tính (tiếng Anh Anh không chính thức)

Phrases & Collocations

poncing around

di dạo quanh

stop poncing

dừng đi dạo

poncing off

khởi hành

poncing about

đi dạo xung quanh

just poncing

chỉ đi dạo

poncing up

tiến lên

poncing around here

đi dạo quanh đây

poncing it

làm nó

poncing with friends

đi dạo với bạn bè

poncing for fun

đi dạo cho vui

Example Sentences

stop poncing around and get to work.

hãy bỏ việc lêu lỏng và bắt đầu làm việc.

he was just poncing about, not taking anything seriously.

anh ta chỉ lêu lỏng, không coi trọng bất cứ điều gì.

they spent the afternoon poncing around the park.

họ đã dành cả buổi chiều đi dạo lêu lỏng trong công viên.

quit poncing about and make a decision.

hãy bỏ việc lêu lỏng và đưa ra quyết định.

she was poncing around, trying to find the perfect outfit.

cô ấy đang đi vòng quanh, cố gắng tìm một bộ quần áo hoàn hảo.

he enjoys poncing about with his friends on weekends.

anh ấy thích đi dạo cùng bạn bè vào cuối tuần.

don't just ponce around; take action!

đừng chỉ đi vòng quanh; hãy hành động!

they were poncing around the city, looking for something to do.

họ đi vòng quanh thành phố, tìm kiếm điều gì đó để làm.

he was poncing about at the party, trying to impress everyone.

anh ta đi vòng quanh tại bữa tiệc, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.

she caught him poncing around instead of studying.

cô ấy bắt gặp anh ta đi vòng quanh thay vì học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now