ponss game
trò chơi ponss
ponss strategy
chiến lược ponss
ponss rules
luật chơi ponss
ponss player
người chơi ponss
ponss team
đội ponss
ponss match
trận đấu ponss
ponss score
tỉ số ponss
ponss challenge
thử thách ponss
ponss tournament
giải đấu ponss
ponss league
đấu trường ponss
he always ponss his friends when they are in trouble.
anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè của mình khi họ gặp khó khăn.
she ponss her ideas during the meeting.
cô ấy đưa ra những ý tưởng của mình trong cuộc họp.
we need to ponss our resources wisely.
chúng ta cần sử dụng nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
he ponss a lot of time into his studies.
anh ấy dành nhiều thời gian cho việc học tập.
they ponss their vacation plans for next summer.
họ lên kế hoạch nghỉ hè cho mùa hè tới.
she ponss her favorite book on the shelf.
cô ấy đặt cuốn sách yêu thích của mình lên kệ.
we should ponss our expectations for the project.
chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng của mình cho dự án.
he ponss his feelings through writing.
anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua viết lách.
they ponss their efforts to improve the community.
họ dồn nỗ lực để cải thiện cộng đồng.
she ponss her skills in the job application.
cô ấy thể hiện kỹ năng của mình trong đơn xin việc.
ponss game
trò chơi ponss
ponss strategy
chiến lược ponss
ponss rules
luật chơi ponss
ponss player
người chơi ponss
ponss team
đội ponss
ponss match
trận đấu ponss
ponss score
tỉ số ponss
ponss challenge
thử thách ponss
ponss tournament
giải đấu ponss
ponss league
đấu trường ponss
he always ponss his friends when they are in trouble.
anh ấy luôn giúp đỡ bạn bè của mình khi họ gặp khó khăn.
she ponss her ideas during the meeting.
cô ấy đưa ra những ý tưởng của mình trong cuộc họp.
we need to ponss our resources wisely.
chúng ta cần sử dụng nguồn lực của mình một cách khôn ngoan.
he ponss a lot of time into his studies.
anh ấy dành nhiều thời gian cho việc học tập.
they ponss their vacation plans for next summer.
họ lên kế hoạch nghỉ hè cho mùa hè tới.
she ponss her favorite book on the shelf.
cô ấy đặt cuốn sách yêu thích của mình lên kệ.
we should ponss our expectations for the project.
chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng của mình cho dự án.
he ponss his feelings through writing.
anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình qua viết lách.
they ponss their efforts to improve the community.
họ dồn nỗ lực để cải thiện cộng đồng.
she ponss her skills in the job application.
cô ấy thể hiện kỹ năng của mình trong đơn xin việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay