poorly-fitted shirt
áo sơ mi không vừa vóc
poorly-fitted clothes
quần áo không vừa vóc
poorly-fitted suit
áo vest không vừa vóc
the suit was poorly-fitted and looked ridiculous on him.
Bộ đồ không vừa vóc dáng và trông thật lốm choáng trên người anh.
she complained about the poorly-fitted bra that was uncomfortable to wear.
Cô ấy phàn nàn về chiếc áo ngực không vừa vóc dáng và không thoải mái khi mặc.
he felt restricted by the poorly-fitted safety gear during the training exercise.
Anh cảm thấy bị hạn chế bởi bộ đồ bảo hộ không vừa vóc dáng trong bài tập huấn luyện.
the child refused to wear the poorly-fitted shoes because they pinched his toes.
Đứa trẻ từ chối mặc đôi giày không vừa vóc dáng vì chúng làm đau ngón chân của bé.
the poorly-fitted helmet wobbled on her head, making her feel insecure.
Chiếc mũ bảo hộ không vừa vóc dáng của cô ấy bị lay lắt trên đầu, khiến cô ấy cảm thấy bất an.
the dancer struggled with the choreography in the poorly-fitted costume.
Người nhảy múa gặp khó khăn với bài biên đạo trong bộ trang phục không vừa vóc dáng.
the custom-made shirt was surprisingly poorly-fitted despite the measurements.
Chiếc áo sơ mi may đo trên may đo ngạc nhiên là không vừa vóc dáng mặc dù đã đo số đo.
the poorly-fitted gloves made it difficult to grip the tools properly.
Những chiếc găng tay không vừa vóc dáng khiến việc cầm nắm dụng cụ trở nên khó khăn.
the actor removed the poorly-fitted wig before stepping off the stage.
Diễn viên đã tháo chiếc tóc giả không vừa vóc dáng trước khi bước khỏi sân khấu.
the poorly-fitted trousers kept slipping down, much to his embarrassment.
Quần tây không vừa vóc dáng của anh cứ liên tục tụt xuống, khiến anh bối rối.
she returned the dress because it was poorly-fitted and wouldn't stay closed.
Cô ấy trả lại chiếc váy vì nó không vừa vóc dáng và không thể đóng được.
poorly-fitted shirt
áo sơ mi không vừa vóc
poorly-fitted clothes
quần áo không vừa vóc
poorly-fitted suit
áo vest không vừa vóc
the suit was poorly-fitted and looked ridiculous on him.
Bộ đồ không vừa vóc dáng và trông thật lốm choáng trên người anh.
she complained about the poorly-fitted bra that was uncomfortable to wear.
Cô ấy phàn nàn về chiếc áo ngực không vừa vóc dáng và không thoải mái khi mặc.
he felt restricted by the poorly-fitted safety gear during the training exercise.
Anh cảm thấy bị hạn chế bởi bộ đồ bảo hộ không vừa vóc dáng trong bài tập huấn luyện.
the child refused to wear the poorly-fitted shoes because they pinched his toes.
Đứa trẻ từ chối mặc đôi giày không vừa vóc dáng vì chúng làm đau ngón chân của bé.
the poorly-fitted helmet wobbled on her head, making her feel insecure.
Chiếc mũ bảo hộ không vừa vóc dáng của cô ấy bị lay lắt trên đầu, khiến cô ấy cảm thấy bất an.
the dancer struggled with the choreography in the poorly-fitted costume.
Người nhảy múa gặp khó khăn với bài biên đạo trong bộ trang phục không vừa vóc dáng.
the custom-made shirt was surprisingly poorly-fitted despite the measurements.
Chiếc áo sơ mi may đo trên may đo ngạc nhiên là không vừa vóc dáng mặc dù đã đo số đo.
the poorly-fitted gloves made it difficult to grip the tools properly.
Những chiếc găng tay không vừa vóc dáng khiến việc cầm nắm dụng cụ trở nên khó khăn.
the actor removed the poorly-fitted wig before stepping off the stage.
Diễn viên đã tháo chiếc tóc giả không vừa vóc dáng trước khi bước khỏi sân khấu.
the poorly-fitted trousers kept slipping down, much to his embarrassment.
Quần tây không vừa vóc dáng của anh cứ liên tục tụt xuống, khiến anh bối rối.
she returned the dress because it was poorly-fitted and wouldn't stay closed.
Cô ấy trả lại chiếc váy vì nó không vừa vóc dáng và không thể đóng được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay