pooter game
trò chơi pôoter
pooter sound
tiếng pôoter
pooter toy
đồ chơi pôoter
pooter joke
chúm pôoter
pooter fun
vui vẻ với pôoter
pooter prank
vui vẻ với bạn bè
pooter party
tiệc pôoter
pooter noise
tiếng ồn của pôoter
pooter dance
nhảy với pôoter
pooter moment
khoảnh khắc pôoter
he used a pooter to collect insects for his research.
Anh ấy đã sử dụng một thiết bị hút côn trùng để thu thập côn trùng cho nghiên cứu của mình.
the pooter is an essential tool for entomologists.
Thiết bị hút côn trùng là một công cụ thiết yếu cho các nhà côn trùng học.
make sure to clean the pooter after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch thiết bị hút côn trùng sau mỗi lần sử dụng.
she demonstrated how to use a pooter effectively.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng thiết bị hút côn trùng một cách hiệu quả.
using a pooter can help you gather samples without harming the insects.
Sử dụng thiết bị hút côn trùng có thể giúp bạn thu thập mẫu vật mà không làm hại côn trùng.
he bought a new pooter for his biology class.
Anh ấy đã mua một thiết bị hút côn trùng mới cho lớp học sinh học của mình.
with a pooter, you can easily catch small bugs.
Với một thiết bị hút côn trùng, bạn có thể dễ dàng bắt những con côn trùng nhỏ.
she always carries a pooter when she goes hiking.
Cô ấy luôn mang theo một thiết bị hút côn trùng khi đi bộ đường dài.
the pooter allowed them to study the insect population in detail.
Thiết bị hút côn trùng cho phép họ nghiên cứu quần thể côn trùng chi tiết.
after the field trip, they cleaned their pooters thoroughly.
Sau chuyến đi thực địa, họ đã làm sạch kỹ lưỡng các thiết bị hút côn trùng của mình.
pooter game
trò chơi pôoter
pooter sound
tiếng pôoter
pooter toy
đồ chơi pôoter
pooter joke
chúm pôoter
pooter fun
vui vẻ với pôoter
pooter prank
vui vẻ với bạn bè
pooter party
tiệc pôoter
pooter noise
tiếng ồn của pôoter
pooter dance
nhảy với pôoter
pooter moment
khoảnh khắc pôoter
he used a pooter to collect insects for his research.
Anh ấy đã sử dụng một thiết bị hút côn trùng để thu thập côn trùng cho nghiên cứu của mình.
the pooter is an essential tool for entomologists.
Thiết bị hút côn trùng là một công cụ thiết yếu cho các nhà côn trùng học.
make sure to clean the pooter after each use.
Hãy chắc chắn làm sạch thiết bị hút côn trùng sau mỗi lần sử dụng.
she demonstrated how to use a pooter effectively.
Cô ấy đã trình bày cách sử dụng thiết bị hút côn trùng một cách hiệu quả.
using a pooter can help you gather samples without harming the insects.
Sử dụng thiết bị hút côn trùng có thể giúp bạn thu thập mẫu vật mà không làm hại côn trùng.
he bought a new pooter for his biology class.
Anh ấy đã mua một thiết bị hút côn trùng mới cho lớp học sinh học của mình.
with a pooter, you can easily catch small bugs.
Với một thiết bị hút côn trùng, bạn có thể dễ dàng bắt những con côn trùng nhỏ.
she always carries a pooter when she goes hiking.
Cô ấy luôn mang theo một thiết bị hút côn trùng khi đi bộ đường dài.
the pooter allowed them to study the insect population in detail.
Thiết bị hút côn trùng cho phép họ nghiên cứu quần thể côn trùng chi tiết.
after the field trip, they cleaned their pooters thoroughly.
Sau chuyến đi thực địa, họ đã làm sạch kỹ lưỡng các thiết bị hút côn trùng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay