red poppy
hoa anh túc đỏ
poppy seeds
hạt anh túc
opium poppy
cây thuốc phiện
poppy field
đồng hoa anh túc
poppy flower
hoa anh túc
poppy cultivation
trồng hoa anh túc
poppies in bloom
anh túc nở rộ
poppy extract
chiết xuất anh túc
poppy seed
hạt anh túc
poppies bending in the wind.
cánh đồng hoa anh túc uốn cong trong gió.
the significance of wearing a red poppy
ý nghĩa của việc đeo một đóa cúc đỏ
The Queen laid a poppy wreath at the war memorial.
Nữ hoàng đã đặt vòng hoa cúc tại đài tưởng niệm chiến tranh.
I decided to sell poppies in remembrance of those who died.
Tôi quyết định bán cúc để tưởng nhớ những người đã khuất.
She wore a beautiful poppy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy cúc đỏ rất đẹp đến bữa tiệc.
The field was covered in bright red poppies.
Cánh đồng được bao phủ bởi những cây anh túc màu đỏ tươi.
He picked a poppy to put in his hair.
Anh ấy hái một bông cúc để đội lên đầu.
The poppy seeds added a nice crunch to the salad.
Hạt cúc đã tạo thêm độ giòn thú vị cho món salad.
The poppy fields are a popular tourist attraction.
Những cánh đồng cúc là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
She painted a beautiful poppy on the canvas.
Cô ấy vẽ một bông cúc đỏ rất đẹp lên toan.
The poppy flower symbolizes remembrance and sacrifice.
Hoa cúc tượng trưng cho sự tưởng nhớ và hy sinh.
The poppy seeds are often used in baking.
Hạt cúc thường được sử dụng trong làm bánh.
The poppy fields stretched as far as the eye could see.
Những cánh đồng cúc trải dài đến tận cùng tầm mắt.
She planted poppies in her garden for a splash of color.
Cô ấy trồng cúc trong vườn để thêm một chút màu sắc.
red poppy
hoa anh túc đỏ
poppy seeds
hạt anh túc
opium poppy
cây thuốc phiện
poppy field
đồng hoa anh túc
poppy flower
hoa anh túc
poppy cultivation
trồng hoa anh túc
poppies in bloom
anh túc nở rộ
poppy extract
chiết xuất anh túc
poppy seed
hạt anh túc
poppies bending in the wind.
cánh đồng hoa anh túc uốn cong trong gió.
the significance of wearing a red poppy
ý nghĩa của việc đeo một đóa cúc đỏ
The Queen laid a poppy wreath at the war memorial.
Nữ hoàng đã đặt vòng hoa cúc tại đài tưởng niệm chiến tranh.
I decided to sell poppies in remembrance of those who died.
Tôi quyết định bán cúc để tưởng nhớ những người đã khuất.
She wore a beautiful poppy dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy cúc đỏ rất đẹp đến bữa tiệc.
The field was covered in bright red poppies.
Cánh đồng được bao phủ bởi những cây anh túc màu đỏ tươi.
He picked a poppy to put in his hair.
Anh ấy hái một bông cúc để đội lên đầu.
The poppy seeds added a nice crunch to the salad.
Hạt cúc đã tạo thêm độ giòn thú vị cho món salad.
The poppy fields are a popular tourist attraction.
Những cánh đồng cúc là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
She painted a beautiful poppy on the canvas.
Cô ấy vẽ một bông cúc đỏ rất đẹp lên toan.
The poppy flower symbolizes remembrance and sacrifice.
Hoa cúc tượng trưng cho sự tưởng nhớ và hy sinh.
The poppy seeds are often used in baking.
Hạt cúc thường được sử dụng trong làm bánh.
The poppy fields stretched as far as the eye could see.
Những cánh đồng cúc trải dài đến tận cùng tầm mắt.
She planted poppies in her garden for a splash of color.
Cô ấy trồng cúc trong vườn để thêm một chút màu sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay