popstar

[Mỹ]/ˈpɒpstɑː(r)/
[Anh]/ˈpɑːpstɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ngôi sao pop; ngôi sao; Pop Star (trò chơi)
Các dạng của từ
số nhiềupopstars

Cụm từ & Cách kết hợp

former popstar

ngôi sao nhạc pop cũ

teen popstar

ngôi sao nhạc pop tuổi teen

popstar status

trạng thái ngôi sao nhạc pop

popstar life

cuộc sống ngôi sao nhạc pop

popstar dream

mơ ước trở thành ngôi sao nhạc pop

become a popstar

trở thành ngôi sao nhạc pop

popstar's career

sự nghiệp của ngôi sao nhạc pop

like a popstar

giống như một ngôi sao nhạc pop

Câu ví dụ

the popstar surprised fans with an unexpected album release.

Nghệ sĩ pop đã khiến các fan ngạc nhiên với việc phát hành album bất ngờ.

many teenagers idolize this popstar for her unique fashion sense.

Nhiều thanh thiếu niên ngưỡng mộ nghệ sĩ pop này vì phong cách thời trang độc đáo của cô.

the popstar collaborated with a famous rapper on his new single.

Nghệ sĩ pop đã hợp tác với một rapper nổi tiếng trên ca khúc mới của anh.

critics praised the popstar's powerful vocals in the live performance.

Các nhà phê bình khen ngợi giọng hát mạnh mẽ của nghệ sĩ pop trong buổi biểu diễn trực tiếp.

the popstar donated millions to charity last year.

Nghệ sĩ pop đã quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện vào năm ngoái.

every popstar dreams of headlining at the super bowl halftime show.

Mỗi nghệ sĩ pop đều mơ ước được dẫn đầu chương trình chào bán của Super Bowl.

the popstar's latest music video broke viewership records.

Video âm nhạc mới nhất của nghệ sĩ pop đã phá vỡ kỷ lục xem.

paparazzi constantly follow the popstar wherever she goes.

Các phóng viên săn ảnh luôn theo dõi nghệ sĩ pop bất cứ nơi nào cô đi.

the popstar announced a world tour starting next spring.

Nghệ sĩ pop đã công bố chuyến lưu diễn vòng quanh thế giới bắt đầu vào mùa xuân tới.

young aspiring singers want to become a popstar like their idol.

Những ca sĩ trẻ đang khao khát trở thành một nghệ sĩ pop như thần tượng của họ.

the popstar's fashion line became very popular among youth.

Dòng thời trang của nghệ sĩ pop trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.

the popstar canceled her concert due to health issues.

Nghệ sĩ pop đã hủy buổi hòa nhạc do vấn đề sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay