populares

[Mỹ]/pəˈpʊləriz/
[Anh]/pəˈpjuːləriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (ở Rome cổ đại) người dân thường

Cụm từ & Cách kết hợp

populares en línea

phổ biến trực tuyến

canciones populares

những bài hát phổ biến

libros populares

những cuốn sách phổ biến

juegos populares

những trò chơi phổ biến

películas populares

những bộ phim phổ biến

artistas populares

những nghệ sĩ phổ biến

tendencias populares

những xu hướng phổ biến

sitios populares

những trang web phổ biến

productos populares

những sản phẩm phổ biến

eventos populares

những sự kiện phổ biến

Câu ví dụ

populares often gather in community events.

Những người phổ biến thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.

the populares voted for the new leader.

Những người phổ biến đã bỏ phiếu cho nhà lãnh đạo mới.

populares enjoy various forms of entertainment.

Những người phổ biến thích nhiều hình thức giải trí khác nhau.

populares have a strong influence on culture.

Những người phổ biến có ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa.

populares are often seen at festivals.

Những người phổ biến thường được nhìn thấy tại các lễ hội.

the opinions of populares matter in decision-making.

Ý kiến của những người phổ biến rất quan trọng trong quá trình ra quyết định.

populares express their views through social media.

Những người phổ biến bày tỏ quan điểm của họ thông qua mạng xã hội.

populares are the backbone of the economy.

Những người phổ biến là nền tảng của nền kinh tế.

understanding populares is crucial for politicians.

Hiểu những người phổ biến là điều quan trọng đối với các chính trị gia.

populares demand better public services.

Những người phổ biến đòi hỏi các dịch vụ công tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay