populares en línea
phổ biến trực tuyến
canciones populares
những bài hát phổ biến
libros populares
những cuốn sách phổ biến
juegos populares
những trò chơi phổ biến
películas populares
những bộ phim phổ biến
artistas populares
những nghệ sĩ phổ biến
tendencias populares
những xu hướng phổ biến
sitios populares
những trang web phổ biến
productos populares
những sản phẩm phổ biến
eventos populares
những sự kiện phổ biến
populares often gather in community events.
Những người phổ biến thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.
the populares voted for the new leader.
Những người phổ biến đã bỏ phiếu cho nhà lãnh đạo mới.
populares enjoy various forms of entertainment.
Những người phổ biến thích nhiều hình thức giải trí khác nhau.
populares have a strong influence on culture.
Những người phổ biến có ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa.
populares are often seen at festivals.
Những người phổ biến thường được nhìn thấy tại các lễ hội.
the opinions of populares matter in decision-making.
Ý kiến của những người phổ biến rất quan trọng trong quá trình ra quyết định.
populares express their views through social media.
Những người phổ biến bày tỏ quan điểm của họ thông qua mạng xã hội.
populares are the backbone of the economy.
Những người phổ biến là nền tảng của nền kinh tế.
understanding populares is crucial for politicians.
Hiểu những người phổ biến là điều quan trọng đối với các chính trị gia.
populares demand better public services.
Những người phổ biến đòi hỏi các dịch vụ công tốt hơn.
populares en línea
phổ biến trực tuyến
canciones populares
những bài hát phổ biến
libros populares
những cuốn sách phổ biến
juegos populares
những trò chơi phổ biến
películas populares
những bộ phim phổ biến
artistas populares
những nghệ sĩ phổ biến
tendencias populares
những xu hướng phổ biến
sitios populares
những trang web phổ biến
productos populares
những sản phẩm phổ biến
eventos populares
những sự kiện phổ biến
populares often gather in community events.
Những người phổ biến thường tụ họp tại các sự kiện cộng đồng.
the populares voted for the new leader.
Những người phổ biến đã bỏ phiếu cho nhà lãnh đạo mới.
populares enjoy various forms of entertainment.
Những người phổ biến thích nhiều hình thức giải trí khác nhau.
populares have a strong influence on culture.
Những người phổ biến có ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa.
populares are often seen at festivals.
Những người phổ biến thường được nhìn thấy tại các lễ hội.
the opinions of populares matter in decision-making.
Ý kiến của những người phổ biến rất quan trọng trong quá trình ra quyết định.
populares express their views through social media.
Những người phổ biến bày tỏ quan điểm của họ thông qua mạng xã hội.
populares are the backbone of the economy.
Những người phổ biến là nền tảng của nền kinh tế.
understanding populares is crucial for politicians.
Hiểu những người phổ biến là điều quan trọng đối với các chính trị gia.
populares demand better public services.
Những người phổ biến đòi hỏi các dịch vụ công tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay