porcelet

[Mỹ]/ˈpɔːslet/
[Anh]/ˈpɔrslet/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

little porcelet

lost porcelet

porcelet roast

porcelet stew

porcelet farm

porcelet pen

porcelets for sale

raising porcelets

porcelet feed

sick porcelet

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay