porcini

[Mỹ]/pɔːˈtʃiːni/
[Anh]/pɔrˈtʃiːni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nấm ăn được, thường được sử dụng trong nấu ăn; họ; nguồn gốc Ý

Cụm từ & Cách kết hợp

porcini mushrooms

nấm hương

porcini risotto

risotto nấm hương

porcini sauce

sốt nấm hương

porcini pasta

mì ý với nấm hương

porcini oil

dầu nấm hương

porcini powder

bột nấm hương

porcini soup

súp nấm hương

porcini flavor

vị nấm hương

porcini stew

hầm nấm hương

porcini dish

món nấm hương

Câu ví dụ

porcini mushrooms add a rich flavor to pasta dishes.

Nấm hương thêm hương vị đậm đà vào các món ăn pasta.

many chefs prefer using dried porcini for their sauces.

Nhiều đầu bếp thích sử dụng nấm hương khô cho nước sốt của họ.

you can find porcini in gourmet grocery stores.

Bạn có thể tìm thấy nấm hương ở các cửa hàng tạp hóa cao cấp.

porcini risotto is a classic italian dish.

Risotto nấm hương là một món ăn Ý cổ điển.

adding porcini to your stew enhances its depth.

Thêm nấm hương vào hầm của bạn sẽ tăng thêm độ đậm đà.

porcini can be used in soups for added umami.

Nấm hương có thể được sử dụng trong súp để tăng thêm hương vị umami.

fresh porcini are best when cooked lightly.

Nấm hương tươi ngon nhất khi nấu chín nhẹ.

porcini dust can be sprinkled on dishes for flavor.

Bột nấm hương có thể rắc lên các món ăn để tăng thêm hương vị.

porcini are often paired with meats like beef and pork.

Nấm hương thường được kết hợp với các loại thịt như thịt bò và thịt lợn.

using porcini in your cooking can impress your guests.

Sử dụng nấm hương trong nấu nướng của bạn có thể gây ấn tượng với khách của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay