porkholts

[Mỹ]/ˈpɔːkhoʊlts/
[Anh]/ˈpɔːrkhoʊlts/

Dịch

n. số nhiều của porkholt

Câu ví dụ

the ship's portholes were covered in rust

Các cửa sổ trên tàu bị phủ rỉ sét

passengers looked through the portholes at the ocean

Hành khách nhìn qua các cửa sổ ra biển

the cruise ship had many round portholes

Tàu du lịch có nhiều cửa sổ tròn

light came through the small portholes

Ánh sáng chiếu qua các cửa sổ nhỏ

the sailor cleaned the brass portholes

Thợ thuyền lau sạch các cửa sổ bằng đồng

children pressed their faces against the portholes

Các em nhỏ đưa mặt sát vào cửa sổ

the submarine's portholes were very thick

Các cửa sổ của tàu ngầm rất dày

storm waves crashed near the portholes

Sóng biển trong cơn bão vỗ mạnh gần các cửa sổ

we watched the sunset from the cabin portholes

Chúng tôi ngắm hoàng hôn qua các cửa sổ phòng ngủ

the old portholes needed repairs

Các cửa sổ cũ cần sửa chữa

fog gathered on the cold portholes

Sương mờ tích tụ trên các cửa sổ lạnh

the portholes were sealed during the storm

Các cửa sổ được bịt kín trong cơn bão

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay