porticos

[US]/ˈpɔːtɪkəʊz/
[UK]/ˈpɔrtɪkoʊz/
Frequency: Very High

Translation

n. số nhiều của portico

Phrases & Collocations

grand porticos

các cổng hiên tráng lệ

decorative porticos

các cổng hiên trang trí

covered porticos

các cổng hiên có mái che

elegant porticos

các cổng hiên thanh lịch

historic porticos

các cổng hiên lịch sử

stone porticos

các cổng hiên bằng đá

classic porticos

các cổng hiên cổ điển

front porticos

các cổng hiên phía trước

open porticos

các cổng hiên mở

ornate porticos

các cổng hiên trang trí công phu

Example Sentences

the ancient temple features magnificent porticos.

ngôi đền cổ kính có những cổng vòm tráng lệ.

we walked through the porticos of the university.

chúng tôi đi bộ qua các cổng vòm của trường đại học.

the porticos provided shade during the hot summer days.

những cổng vòm cung cấp bóng mát trong những ngày hè nóng nực.

artists often gather under the porticos to showcase their work.

các nghệ sĩ thường tụ tập dưới những cổng vòm để trưng bày tác phẩm của họ.

porticos can enhance the architectural beauty of a building.

những cổng vòm có thể nâng cao vẻ đẹp kiến trúc của một tòa nhà.

children played games in the porticos of the park.

trẻ em chơi trò chơi trong những cổng vòm của công viên.

during the festival, the porticos were decorated with lights.

trong suốt lễ hội, những cổng vòm được trang trí bằng đèn.

many historical buildings have elegant porticos.

nhiều tòa nhà lịch sử có những cổng vòm thanh lịch.

the porticos served as a gathering place for the community.

những cổng vòm đóng vai trò là nơi tụ tập cho cộng đồng.

she admired the intricate designs of the porticos.

cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của những cổng vòm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now