porto

[Mỹ]/'pɔ:tu/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thành phố cảng Bồ Đào Nha, Porto.
Word Forms
số nhiềuportoes

Cụm từ & Cách kết hợp

porto wine

rượu porto

porto city

thành phố porto

porto bridge

cầu porto

porto alegre

porto alegre

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay