the portraitist flatters his sitter to the detriment of his art.
người vẽ chân dung nịnh hót người mẫu để gây bất lợi cho nghệ thuật của mình.
The portraitist captured the essence of the subject in the painting.
Người vẽ chân dung đã nắm bắt được bản chất của chủ thể trong bức tranh.
She hired a portraitist to create a family portrait for their living room.
Cô ấy thuê một người vẽ chân dung để tạo ra một bức chân dung gia đình cho phòng khách của họ.
The famous portraitist was known for his realistic and detailed paintings.
Người vẽ chân dung nổi tiếng được biết đến với những bức tranh chân thực và chi tiết.
The portraitist used different techniques to bring out the emotions of the subjects.
Người vẽ chân dung đã sử dụng các kỹ thuật khác nhau để thể hiện cảm xúc của các chủ thể.
As a portraitist, she specialized in capturing the expressions and personalities of her subjects.
Với tư cách là một người vẽ chân dung, cô ấy chuyên về việc nắm bắt biểu cảm và tính cách của các chủ thể.
The portraitist was commissioned to paint a portrait of the royal family.
Người vẽ chân dung được ủy quyền để vẽ một bức chân dung của hoàng gia.
The portraitist's work was displayed in an art gallery for everyone to admire.
Tác phẩm của người vẽ chân dung được trưng bày trong một phòng trưng bày nghệ thuật để mọi người chiêm ngưỡng.
She aspired to become a renowned portraitist known for her unique style.
Cô ấy khao khát trở thành một người vẽ chân dung nổi tiếng được biết đến với phong cách độc đáo của mình.
The portraitist carefully studied the features of the subject before starting the painting.
Người vẽ chân dung đã nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc điểm của chủ thể trước khi bắt đầu vẽ.
The portraitist's studio was filled with portraits of various people from different walks of life.
Xưởng của người vẽ chân dung tràn ngập những bức chân dung của nhiều người từ nhiều tầng lớp khác nhau.
the portraitist flatters his sitter to the detriment of his art.
người vẽ chân dung nịnh hót người mẫu để gây bất lợi cho nghệ thuật của mình.
The portraitist captured the essence of the subject in the painting.
Người vẽ chân dung đã nắm bắt được bản chất của chủ thể trong bức tranh.
She hired a portraitist to create a family portrait for their living room.
Cô ấy thuê một người vẽ chân dung để tạo ra một bức chân dung gia đình cho phòng khách của họ.
The famous portraitist was known for his realistic and detailed paintings.
Người vẽ chân dung nổi tiếng được biết đến với những bức tranh chân thực và chi tiết.
The portraitist used different techniques to bring out the emotions of the subjects.
Người vẽ chân dung đã sử dụng các kỹ thuật khác nhau để thể hiện cảm xúc của các chủ thể.
As a portraitist, she specialized in capturing the expressions and personalities of her subjects.
Với tư cách là một người vẽ chân dung, cô ấy chuyên về việc nắm bắt biểu cảm và tính cách của các chủ thể.
The portraitist was commissioned to paint a portrait of the royal family.
Người vẽ chân dung được ủy quyền để vẽ một bức chân dung của hoàng gia.
The portraitist's work was displayed in an art gallery for everyone to admire.
Tác phẩm của người vẽ chân dung được trưng bày trong một phòng trưng bày nghệ thuật để mọi người chiêm ngưỡng.
She aspired to become a renowned portraitist known for her unique style.
Cô ấy khao khát trở thành một người vẽ chân dung nổi tiếng được biết đến với phong cách độc đáo của mình.
The portraitist carefully studied the features of the subject before starting the painting.
Người vẽ chân dung đã nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc điểm của chủ thể trước khi bắt đầu vẽ.
The portraitist's studio was filled with portraits of various people from different walks of life.
Xưởng của người vẽ chân dung tràn ngập những bức chân dung của nhiều người từ nhiều tầng lớp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay