she possesses a natural talent for music that impresses everyone who hears her sing.
Cô ấy sở hữu một tài năng tự nhiên về âm nhạc khiến ai nghe cô ấy hát cũng phải ấn tượng.
the museum possesses a valuable collection of ancient artifacts from around the world.
Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại có giá trị từ khắp nơi trên thế giới.
he possesses extensive knowledge in computer science and software development.
Anh ấy sở hữu kiến thức chuyên sâu về khoa học máy tính và phát triển phần mềm.
our company possesses state-of-the-art technology that sets us apart from competitors.
Công ty của chúng tôi sở hữu công nghệ tiên tiến hàng đầu mà khiến chúng tôi khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
the document possesses legal validity and can be used in court proceedings.
Tài liệu có giá trị pháp lý và có thể được sử dụng trong các thủ tục tòa án.
she possesses great courage in difficult situations and never gives up.
Cô ấy sở hữu sự dũng cảm lớn lao trong những tình huống khó khăn và không bao giờ bỏ cuộc.
the new car possesses excellent fuel efficiency and eco-friendly features.
Chiếc xe mới sở hữu hiệu suất sử dụng nhiên liệu tuyệt vời và các tính năng thân thiện với môi trường.
they possess several properties in the downtown area worth millions of dollars.
Họ sở hữu một số bất động sản trong khu vực trung tâm thành phố có giá trị hàng triệu đô la.
the university possesses a prestigious reputation for its research programs.
Trường đại học sở hữu danh tiếng đáng kính cho các chương trình nghiên cứu của nó.
he possesses the necessary qualifications and experience for this senior position.
Anh ấy sở hữu các trình độ và kinh nghiệm cần thiết cho vị trí cấp cao này.
she possesses a rare gemstone collection passed down through generations.
Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập đá quý quý hiếm được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the organization possesses significant influence in shaping industry standards.
Tổ chức sở hữu ảnh hưởng đáng kể trong việc định hình các tiêu chuẩn ngành.
he possesses strong leadership skills that inspire his team to achieve goals.
Anh ấy sở hữu các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ truyền cảm hứng cho nhóm của mình đạt được mục tiêu.
the athlete possesses extraordinary physical abilities and exceptional discipline.
Vận động viên sở hữu khả năng thể chất phi thường và kỷ luật xuất sắc.
the antique clock possesses historical significance and is considered a national treasure.
Đồng hồ cổ có ý nghĩa lịch sử và được coi là báu vật quốc gia.
she possesses a natural talent for music that impresses everyone who hears her sing.
Cô ấy sở hữu một tài năng tự nhiên về âm nhạc khiến ai nghe cô ấy hát cũng phải ấn tượng.
the museum possesses a valuable collection of ancient artifacts from around the world.
Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập các hiện vật cổ đại có giá trị từ khắp nơi trên thế giới.
he possesses extensive knowledge in computer science and software development.
Anh ấy sở hữu kiến thức chuyên sâu về khoa học máy tính và phát triển phần mềm.
our company possesses state-of-the-art technology that sets us apart from competitors.
Công ty của chúng tôi sở hữu công nghệ tiên tiến hàng đầu mà khiến chúng tôi khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
the document possesses legal validity and can be used in court proceedings.
Tài liệu có giá trị pháp lý và có thể được sử dụng trong các thủ tục tòa án.
she possesses great courage in difficult situations and never gives up.
Cô ấy sở hữu sự dũng cảm lớn lao trong những tình huống khó khăn và không bao giờ bỏ cuộc.
the new car possesses excellent fuel efficiency and eco-friendly features.
Chiếc xe mới sở hữu hiệu suất sử dụng nhiên liệu tuyệt vời và các tính năng thân thiện với môi trường.
they possess several properties in the downtown area worth millions of dollars.
Họ sở hữu một số bất động sản trong khu vực trung tâm thành phố có giá trị hàng triệu đô la.
the university possesses a prestigious reputation for its research programs.
Trường đại học sở hữu danh tiếng đáng kính cho các chương trình nghiên cứu của nó.
he possesses the necessary qualifications and experience for this senior position.
Anh ấy sở hữu các trình độ và kinh nghiệm cần thiết cho vị trí cấp cao này.
she possesses a rare gemstone collection passed down through generations.
Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập đá quý quý hiếm được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the organization possesses significant influence in shaping industry standards.
Tổ chức sở hữu ảnh hưởng đáng kể trong việc định hình các tiêu chuẩn ngành.
he possesses strong leadership skills that inspire his team to achieve goals.
Anh ấy sở hữu các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ truyền cảm hứng cho nhóm của mình đạt được mục tiêu.
the athlete possesses extraordinary physical abilities and exceptional discipline.
Vận động viên sở hữu khả năng thể chất phi thường và kỷ luật xuất sắc.
the antique clock possesses historical significance and is considered a national treasure.
Đồng hồ cổ có ý nghĩa lịch sử và được coi là báu vật quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay