fake posers
những kẻ giả tạo
social posers
những kẻ tạo dáng trên mạng xã hội
artistic posers
những kẻ tạo dáng nghệ thuật
fashion posers
những kẻ tạo dáng thời trang
celebrity posers
những kẻ bắt chước người nổi tiếng
online posers
những kẻ tạo dáng trực tuyến
pretentious posers
những kẻ khoe khoang
party posers
những kẻ tạo dáng khi đi dự tiệc
music posers
những kẻ bắt chước người yêu nhạc
sports posers
những kẻ tạo dáng thể thao
many teenagers are just posers trying to fit in.
Nhiều thiếu niên chỉ là những kẻ bắt chước đang cố gắng hòa nhập.
don't be fooled by the posers; they aren't genuine.
Đừng để bị đánh lừa bởi những kẻ bắt chước; chúng không thực sự chân thành.
posers often try too hard to impress others.
Những kẻ bắt chước thường cố gắng quá sức để gây ấn tượng với người khác.
she called him a poser for pretending to be someone he's not.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ bắt chước vì đã giả vờ là một người khác.
in the world of fashion, there are many posers.
Trong thế giới thời trang, có rất nhiều kẻ bắt chước.
he was tired of the posers in his social circle.
Anh ta mệt mỏi với những kẻ bắt chước trong vòng tròn xã hội của mình.
posers often lack true talent or skill.
Những kẻ bắt chước thường thiếu tài năng hoặc kỹ năng thực sự.
it's easy to spot posers if you pay attention.
Dễ dàng nhận ra những kẻ bắt chước nếu bạn chú ý.
many musicians are just posers without real passion.
Nhiều nhạc sĩ chỉ là những kẻ bắt chước không có đam mê thực sự.
he claimed to be an expert, but everyone knew he was just a poser.
Anh ta tự nhận là một chuyên gia, nhưng mọi người đều biết anh ta chỉ là một kẻ bắt chước.
fake posers
những kẻ giả tạo
social posers
những kẻ tạo dáng trên mạng xã hội
artistic posers
những kẻ tạo dáng nghệ thuật
fashion posers
những kẻ tạo dáng thời trang
celebrity posers
những kẻ bắt chước người nổi tiếng
online posers
những kẻ tạo dáng trực tuyến
pretentious posers
những kẻ khoe khoang
party posers
những kẻ tạo dáng khi đi dự tiệc
music posers
những kẻ bắt chước người yêu nhạc
sports posers
những kẻ tạo dáng thể thao
many teenagers are just posers trying to fit in.
Nhiều thiếu niên chỉ là những kẻ bắt chước đang cố gắng hòa nhập.
don't be fooled by the posers; they aren't genuine.
Đừng để bị đánh lừa bởi những kẻ bắt chước; chúng không thực sự chân thành.
posers often try too hard to impress others.
Những kẻ bắt chước thường cố gắng quá sức để gây ấn tượng với người khác.
she called him a poser for pretending to be someone he's not.
Cô ấy gọi anh ta là kẻ bắt chước vì đã giả vờ là một người khác.
in the world of fashion, there are many posers.
Trong thế giới thời trang, có rất nhiều kẻ bắt chước.
he was tired of the posers in his social circle.
Anh ta mệt mỏi với những kẻ bắt chước trong vòng tròn xã hội của mình.
posers often lack true talent or skill.
Những kẻ bắt chước thường thiếu tài năng hoặc kỹ năng thực sự.
it's easy to spot posers if you pay attention.
Dễ dàng nhận ra những kẻ bắt chước nếu bạn chú ý.
many musicians are just posers without real passion.
Nhiều nhạc sĩ chỉ là những kẻ bắt chước không có đam mê thực sự.
he claimed to be an expert, but everyone knew he was just a poser.
Anh ta tự nhận là một chuyên gia, nhưng mọi người đều biết anh ta chỉ là một kẻ bắt chước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay