| số nhiều | poseuses |
poseuse de questions
đặt câu hỏi
poseuse d'énigmes
đặt câu đố
poseuse de problèmes
đặt ra các vấn đề
poseuse de limites
đặt ra giới hạn
poseuse de défis
đặt ra thử thách
poseuse de règles
đặt ra các quy tắc
poseuse d'options
đặt ra các lựa chọn
poseuse de solutions
đặt ra các giải pháp
poseuse de rêves
đặt ra những giấc mơ
poseuse de visions
đặt ra những tầm nhìn
she is a poseuse at the local art gallery.
Cô ấy là một người tạo dáng tại phòng trưng bày nghệ thuật địa phương.
the poseuse struck a perfect pose for the photographer.
Người tạo dáng đã tạo ra một dáng tạo hình hoàn hảo cho nhiếp ảnh gia.
he admired the poseuse's confidence during the shoot.
Anh ấy ngưỡng mộ sự tự tin của người tạo dáng trong quá trình chụp ảnh.
the fashion show featured a talented poseuse.
Buổi trình diễn thời trang có sự góp mặt của một người tạo dáng tài năng.
the poseuse changed outfits several times during the session.
Người tạo dáng đã thay nhiều bộ trang phục trong suốt buổi chụp.
she learned how to be a poseuse through online tutorials.
Cô ấy đã học cách trở thành một người tạo dáng thông qua các hướng dẫn trực tuyến.
the poseuse's expression added depth to the photos.
Biểu cảm của người tạo dáng đã thêm chiều sâu vào những bức ảnh.
as a poseuse, she needed to understand lighting and angles.
Với tư cách là một người tạo dáng, cô ấy cần hiểu về ánh sáng và góc độ.
the artist used the poseuse as inspiration for his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng người tạo dáng làm nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình.
every pose she made as a poseuse was carefully planned.
Mỗi dáng tạo hình mà cô ấy tạo ra với tư cách là một người tạo dáng đều được lên kế hoạch cẩn thận.
poseuse de questions
đặt câu hỏi
poseuse d'énigmes
đặt câu đố
poseuse de problèmes
đặt ra các vấn đề
poseuse de limites
đặt ra giới hạn
poseuse de défis
đặt ra thử thách
poseuse de règles
đặt ra các quy tắc
poseuse d'options
đặt ra các lựa chọn
poseuse de solutions
đặt ra các giải pháp
poseuse de rêves
đặt ra những giấc mơ
poseuse de visions
đặt ra những tầm nhìn
she is a poseuse at the local art gallery.
Cô ấy là một người tạo dáng tại phòng trưng bày nghệ thuật địa phương.
the poseuse struck a perfect pose for the photographer.
Người tạo dáng đã tạo ra một dáng tạo hình hoàn hảo cho nhiếp ảnh gia.
he admired the poseuse's confidence during the shoot.
Anh ấy ngưỡng mộ sự tự tin của người tạo dáng trong quá trình chụp ảnh.
the fashion show featured a talented poseuse.
Buổi trình diễn thời trang có sự góp mặt của một người tạo dáng tài năng.
the poseuse changed outfits several times during the session.
Người tạo dáng đã thay nhiều bộ trang phục trong suốt buổi chụp.
she learned how to be a poseuse through online tutorials.
Cô ấy đã học cách trở thành một người tạo dáng thông qua các hướng dẫn trực tuyến.
the poseuse's expression added depth to the photos.
Biểu cảm của người tạo dáng đã thêm chiều sâu vào những bức ảnh.
as a poseuse, she needed to understand lighting and angles.
Với tư cách là một người tạo dáng, cô ấy cần hiểu về ánh sáng và góc độ.
the artist used the poseuse as inspiration for his painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng người tạo dáng làm nguồn cảm hứng cho bức tranh của mình.
every pose she made as a poseuse was carefully planned.
Mỗi dáng tạo hình mà cô ấy tạo ra với tư cách là một người tạo dáng đều được lên kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay