posset

[Mỹ]/ˈpɒsɪt/
[Anh]/ˈpɑːsɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống làm từ sữa nóng bị đông lại với bia hoặc rượu.
Word Forms
số nhiềupossets

Cụm từ & Cách kết hợp

warm posset

posset ấm

spiced posset

posset gia vị

lemon posset

posset chanh

posset recipe

công thức posset

chocolate posset

posset sô cô la

posset dessert

tráng miệng posset

posset cup

ly posset

posset dish

món ăn posset

posset drink

đồ uống posset

posset serving

phần posset

Câu ví dụ

she prepared a delicious posset for dessert.

Cô ấy đã chuẩn bị một món posset ngon tuyệt cho món tráng miệng.

in medieval times, posset was a popular drink.

Vào thời Trung Cổ, posset là một loại đồ uống phổ biến.

he enjoyed a warm posset on a cold evening.

Anh ấy thích một món posset ấm áp vào một buổi tối lạnh.

posset can be made with various flavors.

Posset có thể được làm với nhiều hương vị khác nhau.

she added lemon zest to her posset recipe.

Cô ấy đã thêm vỏ chanh bào vào công thức posset của mình.

they served posset at the royal banquet.

Họ đã phục vụ posset tại buổi đại tiệc hoàng gia.

making posset is a simple yet rewarding process.

Làm posset là một quá trình đơn giản nhưng đáng rewarding.

she garnished the posset with fresh berries.

Cô ấy trang trí món posset với các loại quả mọng tươi.

posset is often served chilled in elegant glasses.

Posset thường được phục vụ lạnh trong những chiếc ly thanh lịch.

he learned to make posset from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm posset từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay