postages

[Mỹ]/ˈpəʊstɪdʒ/
[Anh]/ˈpoʊstɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bưu phí

Cụm từ & Cách kết hợp

postage stamp

tem thư

free postage

Miễn phí cước vận chuyển

international postage

Cước vận chuyển quốc tế

postage rates

Tỷ giá cước vận chuyển

postage label

Nhãn cước vận chuyển

Câu ví dụ

The postage for this package is $10.

Giá cước cho gói hàng này là 10 đô la.

I need to buy some stamps for the postage.

Tôi cần mua một số tem thư cho cước phí.

The postage rates have increased this year.

Giá cước đã tăng trong năm nay.

Please include the correct postage when mailing the letter.

Vui lòng bao gồm cước phí chính xác khi gửi thư.

Online shopping often includes free postage for orders over a certain amount.

Mua sắm trực tuyến thường bao gồm cước phí miễn phí cho các đơn hàng trên một số tiền nhất định.

The postage stamp features a famous landmark.

Tem thư có hình ảnh một địa danh nổi tiếng.

I always keep a stock of postage stamps at home.

Tôi luôn giữ một số lượng tem thư tại nhà.

The postage deadline for Christmas delivery is approaching.

Thời hạn gửi thư Giáng sinh đang đến gần.

The postage cost depends on the weight of the package.

Chi phí cước phí phụ thuộc vào trọng lượng của gói hàng.

I forgot to add enough postage to the envelope.

Tôi quên không thêm đủ cước phí vào phong bì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay