postcodes

[Mỹ]/ˈpəʊstkəʊdz/
[Anh]/ˈpoʊstkəʊdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mã bưu chính (số nhiều của mã bưu chính)

Cụm từ & Cách kết hợp

find postcodes

tìm mã bưu điện

list postcodes

liệt kê mã bưu điện

search postcodes

tìm kiếm mã bưu điện

verify postcodes

xác minh mã bưu điện

update postcodes

cập nhật mã bưu điện

print postcodes

in mã bưu điện

import postcodes

nhập mã bưu điện

export postcodes

xuất mã bưu điện

check postcodes

kiểm tra mã bưu điện

format postcodes

định dạng mã bưu điện

Câu ví dụ

can you provide the postcodes for these areas?

Bạn có thể cung cấp mã bưu điện cho các khu vực này không?

postcodes help in sorting mail efficiently.

Mã bưu điện giúp phân loại thư một cách hiệu quả.

make sure to include the postcodes in your application.

Hãy chắc chắn bao gồm mã bưu điện trong đơn đăng ký của bạn.

different countries have different formats for postcodes.

Các quốc gia khác nhau có các định dạng mã bưu điện khác nhau.

she lives in a region with multiple postcodes.

Cô ấy sống ở một khu vực có nhiều mã bưu điện.

postcodes can indicate the geographical area of a location.

Mã bưu điện có thể cho biết khu vực địa lý của một địa điểm.

he entered the wrong postcodes while filling out the form.

Anh ấy đã nhập sai mã bưu điện khi điền vào biểu mẫu.

many online services require postcodes for delivery.

Nhiều dịch vụ trực tuyến yêu cầu mã bưu điện để giao hàng.

postcodes are essential for accurate mail delivery.

Mã bưu điện rất quan trọng để đảm bảo giao thư chính xác.

check the postcodes to ensure you are in the right area.

Kiểm tra mã bưu điện để đảm bảo bạn đang ở đúng khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay