postiche

[Mỹ]/pəˈstiːʃ/
[Anh]/pəˈstiʃ/

Dịch

n. tóc giả hoặc tóc giả; chùm tóc giả nhỏ; cái gì đó giả mạo
adj. nhân tạo; giả mạo; thừa thãi
Word Forms
số nhiềupostiches

Cụm từ & Cách kết hợp

postiche wig

tóc giả

postiche hair

tóc giả

postiche beard

râu giả

postiche makeup

trang điểm giả

postiche costume

trang phục giả

postiche effect

hiệu ứng giả

postiche piece

mảnh giả

postiche style

phong cách giả

postiche fashion

thời trang giả

postiche accessory

phụ kiện giả

Câu ví dụ

he wore a postiche to cover his baldness.

Anh ta đã đeo một bộ tóc giả để che đi chứng hói đầu.

the actor's postiche was so realistic that no one noticed.

Bộ tóc giả của diễn viên rất chân thật đến mức không ai nhận ra.

she decided to use a postiche for her costume party.

Cô ấy quyết định sử dụng một bộ tóc giả cho bữa tiệc hóa trang của mình.

postiches can dramatically change a person's appearance.

Những bộ tóc giả có thể thay đổi đáng kể vẻ ngoài của một người.

he bought a postiche to play his role in the play.

Anh ấy đã mua một bộ tóc giả để đóng vai của mình trong vở kịch.

using a postiche is a common practice in theater.

Việc sử dụng tóc giả là một thông lệ phổ biến trong nhà hát.

the stylist recommended a postiche for a new look.

Người tạo mẫu tóc khuyên dùng một bộ tóc giả để có một diện mạo mới.

her postiche was styled in an elegant updo.

Bộ tóc giả của cô ấy được tạo kiểu thành kiểu tóc búi thanh lịch.

he prefers a postiche over hair transplants.

Anh ấy thích dùng tóc giả hơn là cấy ghép tóc.

she felt more confident with her postiche on.

Cô ấy cảm thấy tự tin hơn khi đội tóc giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay