postmortem examination
khám nghiệm tử thi
postmortem report
báo cáo khám nghiệm tử thi
a postmortem on last week’s disaster
một cuộc khám nghiệm tử thi về thảm họa tuần trước
postmortem changes; a postmortem examination to determine cause of death ; postmortal wounds.
những thay đổi sau khi chết; khám nghiệm tử thi để xác định nguyên nhân tử vong; vết thương sau khi chết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay