| số nhiều | postulations |
scientific postulation
đề xuất khoa học
postulation of theories
đề xuất các lý thuyết
postulation process
quy trình đề xuất
postulation model
mô hình đề xuất
postulation framework
khung đề xuất
postulation analysis
phân tích đề xuất
postulation method
phương pháp đề xuất
postulation statement
tuyên bố đề xuất
postulation approach
cách tiếp cận đề xuất
postulation argument
luận điểm đề xuất
the postulation of a new theory requires extensive research.
Việc đề xuất một lý thuyết mới đòi hỏi nhiều nghiên cứu chuyên sâu.
his postulation about the origins of the universe sparked a debate.
Việc đề xuất của anh ấy về nguồn gốc vũ trụ đã gây ra một cuộc tranh luận.
she made a postulation that the experiment would yield positive results.
Cô ấy đưa ra một giả thuyết rằng thí nghiệm sẽ cho kết quả tích cực.
the postulation of a link between diet and health is widely accepted.
Việc đề xuất mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe được chấp nhận rộng rãi.
his postulation was met with skepticism by his peers.
Việc đề xuất của anh ấy đã bị những đồng nghiệp của anh ấy đón nhận với sự hoài nghi.
the postulation of a new law requires careful consideration.
Việc đề xuất một luật mới đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
they challenged the postulation that technology always improves productivity.
Họ đã thách thức giả định rằng công nghệ luôn cải thiện năng suất.
her postulation about climate change was backed by scientific evidence.
Việc đề xuất của cô ấy về biến đổi khí hậu được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học.
the postulation of a theory is just the first step in scientific inquiry.
Việc đề xuất một lý thuyết chỉ là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu khoa học.
his postulation regarding the behavior of animals was intriguing.
Việc đề xuất của anh ấy về hành vi của động vật rất hấp dẫn.
scientific postulation
đề xuất khoa học
postulation of theories
đề xuất các lý thuyết
postulation process
quy trình đề xuất
postulation model
mô hình đề xuất
postulation framework
khung đề xuất
postulation analysis
phân tích đề xuất
postulation method
phương pháp đề xuất
postulation statement
tuyên bố đề xuất
postulation approach
cách tiếp cận đề xuất
postulation argument
luận điểm đề xuất
the postulation of a new theory requires extensive research.
Việc đề xuất một lý thuyết mới đòi hỏi nhiều nghiên cứu chuyên sâu.
his postulation about the origins of the universe sparked a debate.
Việc đề xuất của anh ấy về nguồn gốc vũ trụ đã gây ra một cuộc tranh luận.
she made a postulation that the experiment would yield positive results.
Cô ấy đưa ra một giả thuyết rằng thí nghiệm sẽ cho kết quả tích cực.
the postulation of a link between diet and health is widely accepted.
Việc đề xuất mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe được chấp nhận rộng rãi.
his postulation was met with skepticism by his peers.
Việc đề xuất của anh ấy đã bị những đồng nghiệp của anh ấy đón nhận với sự hoài nghi.
the postulation of a new law requires careful consideration.
Việc đề xuất một luật mới đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
they challenged the postulation that technology always improves productivity.
Họ đã thách thức giả định rằng công nghệ luôn cải thiện năng suất.
her postulation about climate change was backed by scientific evidence.
Việc đề xuất của cô ấy về biến đổi khí hậu được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học.
the postulation of a theory is just the first step in scientific inquiry.
Việc đề xuất một lý thuyết chỉ là bước đầu tiên trong quá trình nghiên cứu khoa học.
his postulation regarding the behavior of animals was intriguing.
Việc đề xuất của anh ấy về hành vi của động vật rất hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay