potassa

[Mỹ]/pəˈtæs.ə/
[Anh]/pəˈtæs.ə/

Dịch

n. carbonat kali; kali ăn da; kali ăn da; carbonat kali (bằng với kali)

Cụm từ & Cách kết hợp

potassa solution

dung dịch potassa

potassa fertilizer

phân đạm potassa

potassa glass

thủy tinh potassa

potassa salts

muối potassa

potassa lye

xút potassa

potassa carbonate

muối carbonate potassa

potassa soap

xà phòng potassa

potassa hydroxide

hydroxit potassa

potassa chloride

clorua potassa

potassa nitrate

nitrat potassa

Câu ví dụ

potassa is often used in fertilizers.

potassa thường được sử dụng trong phân bón.

many plants require potassa for healthy growth.

nhiều loại cây trồng cần potassa để phát triển khỏe mạnh.

potassa can improve soil quality significantly.

potassa có thể cải thiện đáng kể chất lượng đất.

farmers often test for potassa levels in their soil.

nông dân thường xuyên kiểm tra mức độ potassa trong đất của họ.

potassa helps in the production of certain crops.

potassa giúp trong quá trình sản xuất một số loại cây trồng.

excessive potassa can harm plant health.

potassa dư thừa có thể gây hại cho sức khỏe của cây trồng.

potassa is a key ingredient in many agricultural products.

potassa là thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm nông nghiệp.

understanding potassa's role is crucial for farmers.

hiểu vai trò của potassa là rất quan trọng đối với nông dân.

potassa can be derived from various natural sources.

potassa có thể được chiết xuất từ nhiều nguồn tự nhiên khác nhau.

proper management of potassa improves crop yields.

việc quản lý potassa đúng cách cải thiện năng suất cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay