potboilers

[Mỹ]/ˈpɒtˌbɔɪlə/
[Anh]/ˈpɑtˌboʊlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tác phẩm nghệ thuật được sản xuất thô sơ nhằm kiếm sống; một nghệ sĩ hoặc nhà văn sản xuất những tác phẩm như vậy

Cụm từ & Cách kết hợp

potboiler novel

tiểu thuyết rẻ tiền

potboiler film

phim rẻ tiền

potboiler play

vở kịch rẻ tiền

potboiler author

nhà văn viết sách rẻ tiền

potboiler story

truyện rẻ tiền

potboiler script

kịch bản rẻ tiền

potboiler thriller

phim trinh thám rẻ tiền

potboiler genre

thể loại sách rẻ tiền

potboiler series

loạt sách rẻ tiền

potboiler bestseller

sách bán chạy rẻ tiền

Câu ví dụ

his latest novel is just a potboiler, lacking depth and originality.

cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy chỉ là một tác phẩm hời hợt, thiếu chiều sâu và sự sáng tạo.

many critics dismissed the film as a typical potboiler.

nhiều nhà phê bình đã đánh giá bộ phim như một tác phẩm hời hợt điển hình.

she wrote a potboiler to pay the bills while working on her serious novel.

cô ấy viết một tác phẩm hời hợt để trả tiền thuê nhà trong khi làm việc trên cuốn tiểu thuyết nghiêm túc của mình.

potboilers often prioritize entertainment over artistic merit.

các tác phẩm hời hợt thường ưu tiên giải trí hơn giá trị nghệ thuật.

the author is known for his potboilers that sell well but lack substance.

tác giả nổi tiếng với những tác phẩm hời hợt bán chạy nhưng thiếu nội dung.

critics argue that potboilers can still have a place in popular culture.

các nhà phê bình cho rằng các tác phẩm hời hợt vẫn có thể có một vị trí trong văn hóa đại chúng.

he churned out potboilers to keep his fans entertained.

anh ấy liên tục cho ra mắt các tác phẩm hời hợt để giữ cho người hâm mộ của mình được giải trí.

the potboiler was a bestseller, but it didn't win any literary awards.

tác phẩm hời hợt là một tác phẩm bán chạy nhất, nhưng nó không giành được bất kỳ giải thưởng văn học nào.

despite being a potboiler, the book had some memorable characters.

mặc dù là một tác phẩm hời hợt, cuốn sách vẫn có một số nhân vật đáng nhớ.

she enjoys reading potboilers during her vacation for light entertainment.

cô ấy thích đọc các tác phẩm hời hợt trong kỳ nghỉ của mình để giải trí nhẹ nhàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay