enhance synaptic potentiation
tăng cường tăng mạnh thần kinh
long-term potentiation
Gia tăng cường độ lâu dài
molecular potentiation
tăng mạnh phân tử
drug potentiation
tăng mạnh thuốc
neural potentiation
tăng mạnh thần kinh
cellular potentiation
tăng mạnh tế bào
enhance synaptic potentiation
tăng cường tăng mạnh thần kinh
long-term potentiation
Gia tăng cường độ lâu dài
molecular potentiation
tăng mạnh phân tử
drug potentiation
tăng mạnh thuốc
neural potentiation
tăng mạnh thần kinh
cellular potentiation
tăng mạnh tế bào
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay