potholing

[Mỹ]/[ˈpɒθhɒlɪŋ]/
[Anh]/[ˈpɒθhɒlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hoạt động khám phá hang động, đặc biệt là bằng cách luồn qua những đường hầm hẹp.
v. Khám phá hang động, đặc biệt là bằng cách luồn qua những đường hầm hẹp.; Tìm kiếm những ổ gà trên đường.

Cụm từ & Cách kết hợp

going potholing

đi tìm hang

potholing trip

chuyến đi tìm hang

potholing gear

thiết bị tìm hang

potholed area

khu vực có nhiều ổ gà

potholing safely

tìm hang an toàn

potholing enthusiast

người đam mê tìm hang

potholing community

cộng đồng tìm hang

potholing experience

kinh nghiệm tìm hang

potholing route

đường đi tìm hang

potholing regularly

thường xuyên đi tìm hang

Câu ví dụ

we spent the weekend potholing in the appalachian mountains.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để khám phá hang động trong dãy núi Appalachian.

potholing requires specialized equipment and a good headlamp.

Potholing đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đèn pin tốt.

the potholing group carefully mapped the cave system.

Nhóm potholing đã lập bản đồ hệ thống hang động một cách cẩn thận.

experienced potholers often use ropes and harnesses.

Những người potholing có kinh nghiệm thường sử dụng dây thừng và dây an toàn.

she's passionate about potholing and cave exploration.

Cô ấy đam mê potholing và khám phá hang động.

potholing can be a physically demanding activity.

Potholing có thể là một hoạt động đòi hỏi thể chất.

they planned a challenging potholing expedition for the summer.

Họ đã lên kế hoạch một cuộc thám hiểm potholing đầy thử thách cho mùa hè.

the thrill of potholing is discovering hidden underground worlds.

Sự phấn khích của potholing là khám phá những thế giới ngầm ẩn giấu.

always pothole with a buddy for safety reasons.

Luôn pothole với một người bạn vì những lý do an toàn.

he's an avid potholer and photographer.

Anh ấy là một người potholer và nhiếp ảnh gia nhiệt tình.

potholing reveals unique geological formations and ecosystems.

Potholing tiết lộ những hình thái địa chất và hệ sinh thái độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay