going potholing
đi tìm hang
potholing trip
chuyến đi tìm hang
potholing gear
thiết bị tìm hang
potholed area
khu vực có nhiều ổ gà
potholing safely
tìm hang an toàn
potholing enthusiast
người đam mê tìm hang
potholing community
cộng đồng tìm hang
potholing experience
kinh nghiệm tìm hang
potholing route
đường đi tìm hang
potholing regularly
thường xuyên đi tìm hang
we spent the weekend potholing in the appalachian mountains.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để khám phá hang động trong dãy núi Appalachian.
potholing requires specialized equipment and a good headlamp.
Potholing đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đèn pin tốt.
the potholing group carefully mapped the cave system.
Nhóm potholing đã lập bản đồ hệ thống hang động một cách cẩn thận.
experienced potholers often use ropes and harnesses.
Những người potholing có kinh nghiệm thường sử dụng dây thừng và dây an toàn.
she's passionate about potholing and cave exploration.
Cô ấy đam mê potholing và khám phá hang động.
potholing can be a physically demanding activity.
Potholing có thể là một hoạt động đòi hỏi thể chất.
they planned a challenging potholing expedition for the summer.
Họ đã lên kế hoạch một cuộc thám hiểm potholing đầy thử thách cho mùa hè.
the thrill of potholing is discovering hidden underground worlds.
Sự phấn khích của potholing là khám phá những thế giới ngầm ẩn giấu.
always pothole with a buddy for safety reasons.
Luôn pothole với một người bạn vì những lý do an toàn.
he's an avid potholer and photographer.
Anh ấy là một người potholer và nhiếp ảnh gia nhiệt tình.
potholing reveals unique geological formations and ecosystems.
Potholing tiết lộ những hình thái địa chất và hệ sinh thái độc đáo.
going potholing
đi tìm hang
potholing trip
chuyến đi tìm hang
potholing gear
thiết bị tìm hang
potholed area
khu vực có nhiều ổ gà
potholing safely
tìm hang an toàn
potholing enthusiast
người đam mê tìm hang
potholing community
cộng đồng tìm hang
potholing experience
kinh nghiệm tìm hang
potholing route
đường đi tìm hang
potholing regularly
thường xuyên đi tìm hang
we spent the weekend potholing in the appalachian mountains.
Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để khám phá hang động trong dãy núi Appalachian.
potholing requires specialized equipment and a good headlamp.
Potholing đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đèn pin tốt.
the potholing group carefully mapped the cave system.
Nhóm potholing đã lập bản đồ hệ thống hang động một cách cẩn thận.
experienced potholers often use ropes and harnesses.
Những người potholing có kinh nghiệm thường sử dụng dây thừng và dây an toàn.
she's passionate about potholing and cave exploration.
Cô ấy đam mê potholing và khám phá hang động.
potholing can be a physically demanding activity.
Potholing có thể là một hoạt động đòi hỏi thể chất.
they planned a challenging potholing expedition for the summer.
Họ đã lên kế hoạch một cuộc thám hiểm potholing đầy thử thách cho mùa hè.
the thrill of potholing is discovering hidden underground worlds.
Sự phấn khích của potholing là khám phá những thế giới ngầm ẩn giấu.
always pothole with a buddy for safety reasons.
Luôn pothole với một người bạn vì những lý do an toàn.
he's an avid potholer and photographer.
Anh ấy là một người potholer và nhiếp ảnh gia nhiệt tình.
potholing reveals unique geological formations and ecosystems.
Potholing tiết lộ những hình thái địa chất và hệ sinh thái độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay