potluck dinner
tiệc chia sẻ
potluck party
tiệc chia sẻ
potluck meal
bữa ăn chia sẻ
potluck gathering
buổi tụ họp chia sẻ
potluck event
sự kiện chia sẻ
potluck invitation
thư mời tiệc chia sẻ
potluck dish
món ăn chia sẻ
potluck sign-up
đăng ký tham gia tiệc chia sẻ
potluck contributions
những đóng góp cho tiệc chia sẻ
potluck recipes
công thức nấu ăn cho tiệc chia sẻ
we are hosting a potluck dinner this weekend.
Chúng tôi đang tổ chức một bữa tối chia sẻ thức ăn vào cuối tuần này.
everyone should bring a dish to the potluck.
Mọi người nên mang một món ăn đến bữa tối chia sẻ.
the potluck was a great way to share recipes.
Bữa tối chia sẻ là một cách tuyệt vời để chia sẻ công thức nấu ăn.
don't forget to sign up for the potluck contributions.
Đừng quên đăng ký đóng góp cho bữa tối chia sẻ.
we had an amazing variety of food at the potluck.
Chúng tôi có rất nhiều món ăn tuyệt vời tại bữa tối chia sẻ.
the potluck theme was international cuisine.
Chủ đề của bữa tối chia sẻ là ẩm thực quốc tế.
she prepared her famous lasagna for the potluck.
Cô ấy đã chuẩn bị món lasagna nổi tiếng của mình cho bữa tối chia sẻ.
potlucks are a fun way to meet new people.
Bữa tối chia sẻ là một cách thú vị để gặp những người mới.
we decided to have a potluck at the office.
Chúng tôi quyết định tổ chức một bữa tối chia sẻ tại văn phòng.
make sure to bring enough food for the potluck.
Hãy chắc chắn mang đủ thức ăn cho bữa tối chia sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay