potmen at work
những người làm việc với nồi
potmen in action
những người làm việc với nồi đang hành động
potmen on duty
những người làm việc với nồi đang làm nhiệm vụ
potmen and clay
những người làm việc với nồi và đất sét
potmen with tools
những người làm việc với nồi và dụng cụ
potmen making pots
những người làm việc với nồi đang làm nồi
potmen in training
những người làm việc với nồi đang được đào tạo
potmen and artisans
những người làm việc với nồi và thợ thủ công
potmen with passion
những người làm việc với nồi tràn đầy đam mê
the potmen worked tirelessly to prepare the garden.
Những người làm vườn đã làm việc không mệt mỏi để chuẩn bị khu vườn.
potmen are essential for maintaining the quality of the soil.
Những người làm vườn rất cần thiết để duy trì chất lượng đất.
the potmen gathered early in the morning to start their tasks.
Những người làm vườn đã tập hợp sớm vào buổi sáng để bắt đầu công việc của họ.
many potmen have a deep knowledge of plant care.
Nhiều người làm vườn có kiến thức sâu rộng về chăm sóc cây trồng.
potmen often collaborate with landscapers on projects.
Những người làm vườn thường xuyên hợp tác với các nhà thiết kế cảnh quan trong các dự án.
the potmen's skills are passed down through generations.
Kỹ năng của những người làm vườn được truyền lại qua nhiều thế hệ.
potmen use various tools to shape the soil.
Những người làm vườn sử dụng nhiều công cụ để tạo hình đất.
potmen take pride in their craftsmanship and dedication.
Những người làm vườn tự hào về kỹ năng và sự tận tâm của họ.
many potmen enjoy sharing their gardening tips with others.
Nhiều người làm vườn thích chia sẻ mẹo làm vườn của họ với người khác.
potmen often face challenges during the planting season.
Những người làm vườn thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong mùa trồng trọt.
potmen at work
những người làm việc với nồi
potmen in action
những người làm việc với nồi đang hành động
potmen on duty
những người làm việc với nồi đang làm nhiệm vụ
potmen and clay
những người làm việc với nồi và đất sét
potmen with tools
những người làm việc với nồi và dụng cụ
potmen making pots
những người làm việc với nồi đang làm nồi
potmen in training
những người làm việc với nồi đang được đào tạo
potmen and artisans
những người làm việc với nồi và thợ thủ công
potmen with passion
những người làm việc với nồi tràn đầy đam mê
the potmen worked tirelessly to prepare the garden.
Những người làm vườn đã làm việc không mệt mỏi để chuẩn bị khu vườn.
potmen are essential for maintaining the quality of the soil.
Những người làm vườn rất cần thiết để duy trì chất lượng đất.
the potmen gathered early in the morning to start their tasks.
Những người làm vườn đã tập hợp sớm vào buổi sáng để bắt đầu công việc của họ.
many potmen have a deep knowledge of plant care.
Nhiều người làm vườn có kiến thức sâu rộng về chăm sóc cây trồng.
potmen often collaborate with landscapers on projects.
Những người làm vườn thường xuyên hợp tác với các nhà thiết kế cảnh quan trong các dự án.
the potmen's skills are passed down through generations.
Kỹ năng của những người làm vườn được truyền lại qua nhiều thế hệ.
potmen use various tools to shape the soil.
Những người làm vườn sử dụng nhiều công cụ để tạo hình đất.
potmen take pride in their craftsmanship and dedication.
Những người làm vườn tự hào về kỹ năng và sự tận tâm của họ.
many potmen enjoy sharing their gardening tips with others.
Nhiều người làm vườn thích chia sẻ mẹo làm vườn của họ với người khác.
potmen often face challenges during the planting season.
Những người làm vườn thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong mùa trồng trọt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay