potoroos

[Mỹ]/ˈpɒtəruːz/
[Anh]/ˈpɑːtəruːz/

Dịch

n. một loại thú có túi bản địa của Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

potoroos habitat

môi trường sống của potoroos

potoroos diet

chế độ ăn của potoroos

potoroos behavior

hành vi của potoroos

potoroos conservation

bảo tồn potoroos

potoroos species

loài potoroos

potoroos breeding

sinh sản potoroos

potoroos population

dân số potoroos

potoroos range

phạm vi phân bố của potoroos

potoroos habitat loss

mất môi trường sống của potoroos

potoroos tracking

theo dõi potoroos

Câu ví dụ

potoroos are small marsupials native to australia.

potoroos là những động vật có túi nhỏ, bản địa của Úc.

potoroos primarily feed on fungi and plant material.

potoroos chủ yếu ăn nấm và vật liệu thực vật.

the habitat of potoroos is often threatened by habitat loss.

môi trường sống của potoroos thường bị đe dọa bởi mất môi trường sống.

conservation efforts are underway to protect potoroos.

các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ potoroos.

potoroos are nocturnal and prefer to be active at night.

potoroos là động vật về đêm và thích hoạt động vào ban đêm.

studying potoroos can help us understand marsupial evolution.

nghiên cứu potoroos có thể giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa của thú có túi.

potoroos are often mistaken for other small marsupials.

potoroos thường bị nhầm lẫn với các động vật có túi nhỏ khác.

potoroos play a vital role in their ecosystem.

potoroos đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many people find potoroos to be adorable creatures.

rất nhiều người thấy potoroos là những sinh vật dễ thương.

potoroos are known for their unique hopping style.

potoroos nổi tiếng với kiểu nhảy độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay