pottages

[Mỹ]/'pɒtɪdʒ/
[Anh]/'pɑtɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại súp đặc được làm bằng cách nấu sôi rau, ngũ cốc, và đôi khi là thịt hoặc cá

Cụm từ & Cách kết hợp

hearty pottage

súp rau đậm đà

traditional pottage

súp rau truyền thống

vegetable pottage

súp rau

Câu ví dụ

a bowl of hot pottage

một bát cháo nóng

thick and hearty pottage

cháo đặc và ngon miệng

to cook a delicious pottage

nấu một bát cháo ngon

to serve pottage with bread

phục vụ cháo với bánh mì

a traditional English pottage recipe

công thức cháo truyền thống của Anh

to simmer pottage on low heat

đun cháo nhỏ lửa

to garnish pottage with fresh herbs

trang trí cháo với rau thơm tươi

a comforting bowl of pottage

một bát cháo ấm áp và dễ chịu

to thicken the pottage with flour

làm đặc cháo bằng bột mì

to enjoy a bowl of vegetable pottage

thưởng thức một bát cháo rau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay