fine potteries
gốm sứ cao cấp
traditional potteries
gốm truyền thống
ceramic potteries
gốm sứ
local potteries
gốm địa phương
artisanal potteries
gốm thủ công
historic potteries
gốm lịch sử
handmade potteries
gốm tự làm
decorative potteries
gốm trang trí
vintage potteries
gốm cổ điển
modern potteries
gốm hiện đại
ancient potteries reveal a lot about past civilizations.
những đồ gốm cổ đại tiết lộ rất nhiều về các nền văn minh trong quá khứ.
potteries can be both functional and artistic.
gốm có thể vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính nghệ thuật.
the museum has a collection of rare potteries.
bảo tàng có một bộ sưu tập các đồ gốm quý hiếm.
she enjoys making potteries in her free time.
cô ấy thích làm gốm vào thời gian rảnh rỗi.
potteries from different cultures have unique designs.
các đồ gốm từ các nền văn hóa khác nhau có những thiết kế độc đáo.
they studied the techniques used in ancient potteries.
họ nghiên cứu các kỹ thuật được sử dụng trong các đồ gốm cổ đại.
many potteries are made from clay and fired in a kiln.
nhiều đồ gốm được làm từ đất sét và nung trong lò nung.
potteries can tell stories of the people who made them.
gốm có thể kể những câu chuyện về những người đã làm ra chúng.
she bought some beautiful potteries at the market.
cô ấy đã mua một số đồ gốm đẹp tại chợ.
potteries have been used for thousands of years.
gốm đã được sử dụng trong hàng ngàn năm.
fine potteries
gốm sứ cao cấp
traditional potteries
gốm truyền thống
ceramic potteries
gốm sứ
local potteries
gốm địa phương
artisanal potteries
gốm thủ công
historic potteries
gốm lịch sử
handmade potteries
gốm tự làm
decorative potteries
gốm trang trí
vintage potteries
gốm cổ điển
modern potteries
gốm hiện đại
ancient potteries reveal a lot about past civilizations.
những đồ gốm cổ đại tiết lộ rất nhiều về các nền văn minh trong quá khứ.
potteries can be both functional and artistic.
gốm có thể vừa mang tính thực tiễn vừa mang tính nghệ thuật.
the museum has a collection of rare potteries.
bảo tàng có một bộ sưu tập các đồ gốm quý hiếm.
she enjoys making potteries in her free time.
cô ấy thích làm gốm vào thời gian rảnh rỗi.
potteries from different cultures have unique designs.
các đồ gốm từ các nền văn hóa khác nhau có những thiết kế độc đáo.
they studied the techniques used in ancient potteries.
họ nghiên cứu các kỹ thuật được sử dụng trong các đồ gốm cổ đại.
many potteries are made from clay and fired in a kiln.
nhiều đồ gốm được làm từ đất sét và nung trong lò nung.
potteries can tell stories of the people who made them.
gốm có thể kể những câu chuyện về những người đã làm ra chúng.
she bought some beautiful potteries at the market.
cô ấy đã mua một số đồ gốm đẹp tại chợ.
potteries have been used for thousands of years.
gốm đã được sử dụng trong hàng ngàn năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay