pottoes

[Mỹ]/ˈpɒtəʊz/
[Anh]/ˈpɑːtoʊz/

Dịch

n. động vật linh trưởng sống trên cây thuộc họ Lorisidae

Cụm từ & Cách kết hợp

mashed pottoes

khoai tây nghiền

baked pottoes

khoai tây nướng

fried pottoes

khoai tây chiên

pottoes salad

salad khoai tây

roasted pottoes

khoai tây nướng

sweet pottoes

khoai lang

pottoes wedges

miếng khoai tây

pottoes soup

súp khoai tây

pottoes chips

khoai tây chiên giòn

pottoes curry

cà ri khoai tây

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay