poulticed wound
vết thương bó bột
poulticed herbs
thảo dược bó bột
poulticed area
khu vực bó bột
poulticed remedy
phương pháp bó bột
poulticed treatment
điều trị bằng bột
poulticed compress
băng bó bột
poulticed paste
bột làm chất đặc
poulticed skin
da bị bó bột
poulticed application
bôi bột
poulticed solution
dung dịch bó bột
the wound was poulticed with herbs to promote healing.
vết thương được đắp bằng các loại thảo mộc để thúc đẩy quá trình lành vết thương.
she poulticed her sore throat with a warm compress.
Cô ấy đắp lên cổ họng bị đau của mình một miếng chườm ấm.
after the injury, he poulticed the area to reduce swelling.
Sau khi bị thương, anh ấy đắp lên vùng đó để giảm sưng tấy.
she poulticed her foot after stepping on a thorn.
Cô ấy đắp lên chân sau khi bị đâm vào chân bằng một cây hoa hồng.
poulticed with clay, the skin felt much better.
Đắp lên bằng đất sét, làn da cảm thấy tốt hơn nhiều.
he poulticed the burn with aloe vera gel.
Anh ấy đắp lên vết bỏng gel lô hội.
for relief, she poulticed the insect bite.
Để giảm đau, cô ấy đắp lên vết côn trùng cắn.
poulticed with mustard, the ache began to subside.
Đắp lên bằng mù tạt, cơn đau bắt đầu giảm dần.
poulticed wound
vết thương bó bột
poulticed herbs
thảo dược bó bột
poulticed area
khu vực bó bột
poulticed remedy
phương pháp bó bột
poulticed treatment
điều trị bằng bột
poulticed compress
băng bó bột
poulticed paste
bột làm chất đặc
poulticed skin
da bị bó bột
poulticed application
bôi bột
poulticed solution
dung dịch bó bột
the wound was poulticed with herbs to promote healing.
vết thương được đắp bằng các loại thảo mộc để thúc đẩy quá trình lành vết thương.
she poulticed her sore throat with a warm compress.
Cô ấy đắp lên cổ họng bị đau của mình một miếng chườm ấm.
after the injury, he poulticed the area to reduce swelling.
Sau khi bị thương, anh ấy đắp lên vùng đó để giảm sưng tấy.
she poulticed her foot after stepping on a thorn.
Cô ấy đắp lên chân sau khi bị đâm vào chân bằng một cây hoa hồng.
poulticed with clay, the skin felt much better.
Đắp lên bằng đất sét, làn da cảm thấy tốt hơn nhiều.
he poulticed the burn with aloe vera gel.
Anh ấy đắp lên vết bỏng gel lô hội.
for relief, she poulticed the insect bite.
Để giảm đau, cô ấy đắp lên vết côn trùng cắn.
poulticed with mustard, the ache began to subside.
Đắp lên bằng mù tạt, cơn đau bắt đầu giảm dần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay