the market pouncers are waiting for the stock price to drop.
những người săn thị trường đang chờ đợi giá cổ phiếu giảm.
the cat pouncers crouched low in the grass before attacking.
những người săn mèo đã rình rập thấp dưới cỏ trước khi tấn công.
these tactical pouncers are designed for maximum impact.
những người săn chiến thuật này được thiết kế để tạo tác động lớn nhất.
rival pouncers tried to steal the company's clients.
những người săn đối thủ đã cố gắng đánh cắp khách hàng của công ty.
the police used claw pouncers to stop the fleeing vehicle.
đội cảnh sát đã sử dụng những người săn móng tay để ngăn chặn xe đang chạy trốn.
opportunity pouncers are ready to act at a moment's notice.
những người săn cơ hội sẵn sàng hành động ngay khi cần.
the toy pouncers kept the kittens entertained for hours.
những người săn đồ chơi đã giữ cho những chú mèo con vui chơi trong nhiều giờ.
critics were quick pouncers on the author's minor errors.
những người chỉ trích là những người săn nhanh với những lỗi nhỏ của tác giả.
job pouncers apply immediately after a position is listed.
những người săn việc làm nộp đơn ngay sau khi một vị trí được liệt kê.
the new product features advanced ink pouncers for clarity.
sản phẩm mới có tính năng sử dụng những người săn mực tiên tiến để đảm bảo độ rõ ràng.
profit pouncers sold their shares before the market closed.
những người săn lợi nhuận đã bán cổ phiếu của họ trước khi thị trường đóng cửa.
the market pouncers are waiting for the stock price to drop.
những người săn thị trường đang chờ đợi giá cổ phiếu giảm.
the cat pouncers crouched low in the grass before attacking.
những người săn mèo đã rình rập thấp dưới cỏ trước khi tấn công.
these tactical pouncers are designed for maximum impact.
những người săn chiến thuật này được thiết kế để tạo tác động lớn nhất.
rival pouncers tried to steal the company's clients.
những người săn đối thủ đã cố gắng đánh cắp khách hàng của công ty.
the police used claw pouncers to stop the fleeing vehicle.
đội cảnh sát đã sử dụng những người săn móng tay để ngăn chặn xe đang chạy trốn.
opportunity pouncers are ready to act at a moment's notice.
những người săn cơ hội sẵn sàng hành động ngay khi cần.
the toy pouncers kept the kittens entertained for hours.
những người săn đồ chơi đã giữ cho những chú mèo con vui chơi trong nhiều giờ.
critics were quick pouncers on the author's minor errors.
những người chỉ trích là những người săn nhanh với những lỗi nhỏ của tác giả.
job pouncers apply immediately after a position is listed.
những người săn việc làm nộp đơn ngay sau khi một vị trí được liệt kê.
the new product features advanced ink pouncers for clarity.
sản phẩm mới có tính năng sử dụng những người săn mực tiên tiến để đảm bảo độ rõ ràng.
profit pouncers sold their shares before the market closed.
những người săn lợi nhuận đã bán cổ phiếu của họ trước khi thị trường đóng cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay