cat pounces
mèo nhảy
dog pounces
chó nhảy
child pounces
trẻ em nhảy
lion pounces
sư tử nhảy
prey pounces
con mồi nhảy
eagle pounces
chim ưng nhảy
fox pounces
cáo nhảy
tiger pounces
hổ nhảy
she pounces
cô ấy nhảy
it pounces
nó nhảy
the cat pounces on the toy mouse.
con mèo nhảy lên bắt con chuột đồ chơi.
the dog pounces with excitement when it sees its owner.
chú chó nhảy lên với sự phấn khích khi nhìn thấy chủ của nó.
the child pounces on the opportunity to play outside.
đứa trẻ nhảy lên tận hưởng cơ hội được chơi bên ngoài.
the lion pounces on its prey in the tall grass.
con sư tử nhảy lên săn mồi trong đám cỏ cao.
the rabbit pounces away to escape danger.
con thỏ nhảy đi để thoát khỏi nguy hiểm.
she pounces on the chance to travel abroad.
cô ấy nhảy lên cơ hội đi du lịch nước ngoài.
the child pounces on the ice cream truck.
đứa trẻ nhảy lên xe bán kem.
he pounces on every chance to learn something new.
anh ấy nhảy lên mọi cơ hội để học hỏi điều gì đó mới.
the cat pounces playfully at the fluttering butterfly.
con mèo nhảy lên một cách vui đùa với chú bướm bay lượn.
the athlete pounces on the opportunity to compete.
vận động viên nhảy lên cơ hội được thi đấu.
cat pounces
mèo nhảy
dog pounces
chó nhảy
child pounces
trẻ em nhảy
lion pounces
sư tử nhảy
prey pounces
con mồi nhảy
eagle pounces
chim ưng nhảy
fox pounces
cáo nhảy
tiger pounces
hổ nhảy
she pounces
cô ấy nhảy
it pounces
nó nhảy
the cat pounces on the toy mouse.
con mèo nhảy lên bắt con chuột đồ chơi.
the dog pounces with excitement when it sees its owner.
chú chó nhảy lên với sự phấn khích khi nhìn thấy chủ của nó.
the child pounces on the opportunity to play outside.
đứa trẻ nhảy lên tận hưởng cơ hội được chơi bên ngoài.
the lion pounces on its prey in the tall grass.
con sư tử nhảy lên săn mồi trong đám cỏ cao.
the rabbit pounces away to escape danger.
con thỏ nhảy đi để thoát khỏi nguy hiểm.
she pounces on the chance to travel abroad.
cô ấy nhảy lên cơ hội đi du lịch nước ngoài.
the child pounces on the ice cream truck.
đứa trẻ nhảy lên xe bán kem.
he pounces on every chance to learn something new.
anh ấy nhảy lên mọi cơ hội để học hỏi điều gì đó mới.
the cat pounces playfully at the fluttering butterfly.
con mèo nhảy lên một cách vui đùa với chú bướm bay lượn.
the athlete pounces on the opportunity to compete.
vận động viên nhảy lên cơ hội được thi đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay