pousadas

[Mỹ]//ˌpuːzɑːdəz//
[Anh]//ˌpuːsɑːdəz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của pousada; các khách sạn nhỏ hoặc nhà trọ, đặc biệt là ở Bồ Đào Nha hoặc Brazil.

Cụm từ & Cách kết hợp

staying at pousadas

Ở tại các pousadas

charming pousadas

Các pousadas hấp dẫn

cozy pousadas

Các pousadas ấm cúng

portuguese pousadas

Các pousadas Bồ Đào Nha

luxury pousadas

Các pousadas cao cấp

traditional pousadas

Các pousadas truyền thống

rural pousadas

Các pousadas nông thôn

pousadas booking

Đặt phòng pousadas

pousadas guide

Hướng dẫn pousadas

historic pousadas

Các pousadas cổ tích

Câu ví dụ

many travelers prefer staying in charming pousadas rather than large hotels.

Nhiều du khách ưa thích ở trong những pousadas hấp dẫn hơn là ở khách sạn lớn.

we booked a beautiful pousada in the hills for our romantic getaway.

Chúng tôi đã đặt một pousada đẹp ở vùng đồi núi cho chuyến đi tình nhân.

the historic center is filled with boutique pousadas offering unique architecture.

Tâm điểm lịch sử đầy ắp các pousadas boutique cung cấp kiến trúc độc đáo.

you should book the pousada well in advance during the carnival season.

Bạn nên đặt pousada sớm trước mùa carnival.

searching for luxury pousadas in brazil reveals a wide range of amenities.

Tìm kiếm các pousada cao cấp ở Brazil tiết lộ một loạt tiện nghi đa dạng.

most pousadas in the region include a generous breakfast in the room rate.

Hầu hết các pousada trong khu vực đều bao gồm bữa sáng hậu hĩnh trong giá phòng.

this colonial pousada features period furniture and stunning ocean views.

Pousada thuộc địa này có đồ nội thất theo thời kỳ và tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.

affordable pousadas make the island a popular destination for backpackers.

Các pousada giá cả phải chăng khiến hòn đảo trở thành điểm đến phổ biến cho các backpacker.

the guest was delighted by the personalized service at the small pousada.

Khách hàng đã hài lòng với dịch vụ cá nhân hóa tại pousada nhỏ.

booking a beachfront pousada requires checking availability early in the year.

Đặt một pousada bên bãi biển đòi hỏi kiểm tra sự có sẵn sớm trong năm.

these charming pousadas reflect the local culture through their design.

Các pousada hấp dẫn này phản ánh văn hóa địa phương thông qua thiết kế của chúng.

they renovated an old farmhouse into one of the finest pousadas in the state.

Họ đã cải tạo một ngôi nhà nông trại cũ thành một trong những pousada tốt nhất trong tỉnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay