powderinesses

[Mỹ]/ˈpaʊdə(r)ɪnəsɪz/
[Anh]/ˈpaʊdərɪnəsɪz/

Dịch

n.chất lượng của việc có dạng bột

Cụm từ & Cách kết hợp

different powderinesses

các mức độ bột khác nhau

varied powderinesses

các mức độ bột khác nhau

measuring powderinesses

đo độ bột

assessing powderinesses

đánh giá độ bột

comparing powderinesses

so sánh độ bột

analyzing powderinesses

phân tích độ bột

testing powderinesses

kiểm tra độ bột

observing powderinesses

quan sát độ bột

noting powderinesses

ghi chú độ bột

categorizing powderinesses

phân loại độ bột

Câu ví dụ

the powderinesses of different flour types can affect the texture of baked goods.

độ mịn của các loại bột khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết cấu của các sản phẩm nướng.

we measured the powderinesses of the samples to determine their quality.

chúng tôi đã đo độ mịn của các mẫu để xác định chất lượng của chúng.

in cosmetics, the powderinesses of products can influence their application.

trong mỹ phẩm, độ mịn của sản phẩm có thể ảnh hưởng đến cách chúng được sử dụng.

the powderinesses of different powders can change how they blend.

độ mịn của các loại bột khác nhau có thể thay đổi cách chúng hòa trộn.

understanding the powderinesses in food can help with cooking techniques.

hiểu về độ mịn trong thực phẩm có thể giúp các kỹ thuật nấu ăn.

manufacturers often analyze the powderinesses of their products for consistency.

các nhà sản xuất thường phân tích độ mịn của sản phẩm của họ để đảm bảo tính nhất quán.

the powderinesses of various spices can enhance the flavor profile of dishes.

độ mịn của các loại gia vị khác nhau có thể làm tăng thêm hương vị cho các món ăn.

different brands of talcum powder vary in their powderinesses.

các thương hiệu bột talc khác nhau khác nhau về độ mịn.

we discussed the powderinesses of different types of sugar in our baking class.

chúng tôi đã thảo luận về độ mịn của các loại đường khác nhau trong lớp học làm bánh của chúng tôi.

in art, the powderinesses of pigments can affect the final appearance of a painting.

trong nghệ thuật, độ mịn của các sắc tố có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài cuối cùng của một bức tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay