powell

[Mỹ]/'pəuəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Powell (nhà vật lý người Anh)
Word Forms
số nhiềupowells

Cụm từ & Cách kết hợp

Colin Powell

colin powell

Powell family

Gia đình Powell

Powell Street

Phố Powell

Powell River

Sông Powell

Powell Lake

Hồ Powell

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay