practicability

[Mỹ]/ˌpræktɪkə'bɪlɪtɪ/
[Anh]/ˌpræktɪkə'bɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính khả thi hoặc thực tiễn

Câu ví dụ

the practicability of flying

tính khả thi của việc bay

OBJECTIVE To study the practicability of sulfacetamide sodium eye drops and ofloxacin eye drops without preservatives.

MỤC TIÊU Nghiên cứu tính khả thi của thuốc nhỏ mắt sulfacetamid natri và thuốc nhỏ mắt ofloxacin không chứa chất bảo quản.

Technicality reliability and practicability for the newly-reformed LSY conveyor have been highly improved.The specification and model of the products have been seriated.

Tính kỹ thuật, độ tin cậy và tính thực tiễn của băng tải LSY được cải tạo mới đã được cải thiện đáng kể. Thông số kỹ thuật và kiểu dáng sản phẩm đã được đa dạng hóa.

As a kind of practical artistic form combining with technologies and arts,the shoes contain two lays:one is their corporality and practicability;

Là một loại hình nghệ thuật thực tế kết hợp với công nghệ và nghệ thuật, giày dép có hai lớp: một là hình thể và tính thực tiễn của chúng.

consider the practicability of the plan

cân nhắc tính khả thi của kế hoạch

practicability is an important factor in decision-making

tính khả thi là một yếu tố quan trọng trong quá trình ra quyết định

evaluate the practicability of the proposed solution

đánh giá tính khả thi của giải pháp được đề xuất

the project's success depends on its practicability

thành công của dự án phụ thuộc vào tính khả thi của nó

discuss the practicability of implementing new technology

thảo luận về tính khả thi của việc triển khai công nghệ mới

the design needs to balance creativity with practicability

thiết kế cần cân bằng giữa sự sáng tạo và tính khả thi

the practicability of the product determines its market potential

tính khả thi của sản phẩm quyết định tiềm năng thị trường của nó

practicability should be a key consideration in product development

tính khả thi nên là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm

the team will assess the practicability of the proposed changes

nhóm sẽ đánh giá tính khả thi của những thay đổi được đề xuất

practicability is crucial for the success of any business venture

tính khả thi rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ dự án kinh doanh nào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay