praisworthinesses

[US]//ˌpreɪzˈwɜːðinəsɪz//
[UK]//ˌpreɪzˈwɜrðinəsɪz//

Translation

n. Những đặc điểm xứng đáng được khen ngợi hoặc ngưỡng mộ.

Example Sentences

the committee evaluated the praiseworthinesses of the various charitable proposals submitted last month.

Hội đồng đã đánh giá các khía cạnh đáng khen trong các đề xuất từ thiện khác nhau được nộp tháng trước.

scholars often debate the relative praiseworthinesses of different leadership styles throughout history.

Các học giả thường tranh luận về các khía cạnh đáng khen tương đối của các phong cách lãnh đạo khác nhau trong suốt lịch sử.

we must distinguish between the praiseworthinesses of intent versus the quality of actual results.

Chúng ta phải phân biệt giữa các khía cạnh đáng khen của ý định so với chất lượng của kết quả thực tế.

the review analyzed the distinct praiseworthinesses found within the author's early literary works.

Bài đánh giá đã phân tích các khía cạnh đáng khen riêng biệt được tìm thấy trong các tác phẩm văn học đầu tiên của tác giả.

ethicists compare the moral praiseworthinesses of actions driven by duty versus those driven by empathy.

Các nhà đạo đức học so sánh các khía cạnh đáng khen về đạo đức của các hành động được thúc đẩy bởi trách nhiệm so với những hành động được thúc đẩy bởi sự đồng cảm.

critics argued over the artistic praiseworthinesses of the modern paintings displayed at the gallery.

Các nhà phê bình tranh luận về các khía cạnh đáng khen về nghệ thuật của các bức tranh hiện đại được trưng bày tại phòng trưng bày.

the report detailed the specific praiseworthinesses regarding the team's collaborative efforts this year.

Báo cáo đã chi tiết các khía cạnh đáng khen cụ thể liên quan đến nỗ lực hợp tác của đội nhóm trong năm nay.

assessing the praiseworthinesses of such complex social policies requires careful consideration.

Đánh giá các khía cạnh đáng khen của các chính sách xã hội phức tạp như vậy đòi hỏi sự cân nhắc cẩn trọng.

philosophers examine the praiseworthinesses associated with virtues like honesty and courage.

Các triết gia nghiên cứu các khía cạnh đáng khen liên quan đến các đức tính như trung thực và dũng cảm.

judges ranked the praiseworthinesses of each performance based on originality and skill.

Các trọng tài xếp hạng các khía cạnh đáng khen của mỗi màn trình diễn dựa trên tính sáng tạo và kỹ năng.

recognizing the praiseworthinesses in others helps build a more positive community environment.

Việc nhận ra các khía cạnh đáng khen ở người khác giúp xây dựng một môi trường cộng đồng tích cực hơn.

the study investigated the praiseworthinesses of volunteerism across different cultural backgrounds.

Nghiên cứu đã điều tra các khía cạnh đáng khen của tinh thần tình nguyện qua các nền văn hóa khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now